monitorer

[Mỹ]/[ˈmɒnɪtə(r)]/
[Anh]/[ˈmɑːnɪtər]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

monitorer duty

monitorer role

monitorer error

monitorer task

monitorer tool

monitorer job

monitorer shift

monitorer report

monitorer view

monitorer log

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay