monks

[US]/[mʌŋks]/
[UK]/[mʌŋks]/
Frequency: Very High

Translation

n. những người tham gia vào sự tận tâm tôn giáo, đặc biệt là các tăng lữ Phật giáo; Một người sống cuộc sống ẩn dật và tận tâm với Chúa.
n. (số nhiều) Một nhóm các tăng lữ.

Phrases & Collocations

silent monks

những vị sư im lặng

young monks

những vị sư trẻ tuổi

buddhist monks

những vị sư Phật giáo

monks chanting

những vị sư tụng kinh

training monks

những vị sư đang huấn luyện

ancient monks

những vị sư cổ

monks meditating

những vị sư đang thiền định

visiting monks

những vị sư đến thăm

dedicated monks

những vị sư tận tâm

working monks

những vị sư đang làm việc

Example Sentences

the monks chanted softly in the ancient temple.

Những vị sư tụng kinh nhẹ nhàng trong ngôi chùa cổ kính.

young monks often dedicate their lives to spiritual practice.

Những vị sư trẻ thường dâng hiến cuộc đời cho việc tu hành tâm linh.

several monks meditated peacefully in the garden.

Một vài vị sư thiền định yên bình trong vườn.

the monks prepared a simple meal for the visitors.

Những vị sư chuẩn bị một bữa ăn đơn giản cho khách đến thăm.

many monks study buddhist scriptures diligently.

Nhiều vị sư nghiên cứu các kinh Phật một cách chăm chỉ.

the head monk offered guidance to the novices.

Vị sư trưởng ban cho sự hướng dẫn cho các tân sư.

the monks maintained a strict daily routine.

Những vị sư duy trì một thói quen hàng ngày nghiêm ngặt.

the monks practiced mindfulness and compassion.

Những vị sư thực hành sự chánh niệm và lòng từ bi.

the visiting monks shared their wisdom with the community.

Những vị sư đến thăm chia sẻ trí tuệ của họ với cộng đồng.

the monks performed a traditional ceremony.

Những vị sư thực hiện một nghi lễ truyền thống.

the monks lived a life of simplicity and contemplation.

Những vị sư sống một cuộc đời giản dị và chiêm nghiệm.

the monks welcomed the guests with warm smiles.

Những vị sư chào đón khách bằng những nụ cười ấm áp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now