deadly monkshood
rau đắng độc
monkshood plant
cây rau đắng
monkshood flower
hoa rau đắng
monkshood extract
chiết xuất rau đắng
monkshood poison
độc tố rau đắng
monkshood toxicity
độc tính của rau đắng
monkshood species
các loài rau đắng
monkshood garden
vườn rau đắng
monkshood habitat
môi trường sống của rau đắng
monkshood cultivation
trồng trọt rau đắng
monkshood is known for its beautiful purple flowers.
rau đắng là loài thực vật được biết đến với những bông hoa màu tím tuyệt đẹp.
be careful when handling monkshood, as it is toxic.
hãy cẩn thận khi xử lý rau đắng, vì nó có độc.
many gardeners appreciate monkshood for its elegance.
nhiều người làm vườn đánh giá cao rau đắng vì vẻ đẹp thanh lịch của nó.
in folklore, monkshood is often associated with protection.
trong dân gian, rau đắng thường gắn liền với sự bảo vệ.
monkshood can thrive in shady areas of the garden.
rau đắng có thể phát triển mạnh trong những khu vực có bóng râm trong vườn.
some herbalists use monkshood in traditional medicine.
một số người làm thuốc thảo dược sử dụng rau đắng trong y học truyền thống.
monkshood is often found in mountainous regions.
rau đắng thường được tìm thấy ở những vùng núi.
children should be taught not to touch monkshood.
trẻ em nên được dạy không nên chạm vào rau đắng.
monkshood has a unique appearance that attracts pollinators.
rau đắng có vẻ ngoài độc đáo thu hút các loài thụ phấn.
in some cultures, monkshood symbolizes death and rebirth.
trong một số nền văn hóa, rau đắng tượng trưng cho sự sống và cái chết.
deadly monkshood
rau đắng độc
monkshood plant
cây rau đắng
monkshood flower
hoa rau đắng
monkshood extract
chiết xuất rau đắng
monkshood poison
độc tố rau đắng
monkshood toxicity
độc tính của rau đắng
monkshood species
các loài rau đắng
monkshood garden
vườn rau đắng
monkshood habitat
môi trường sống của rau đắng
monkshood cultivation
trồng trọt rau đắng
monkshood is known for its beautiful purple flowers.
rau đắng là loài thực vật được biết đến với những bông hoa màu tím tuyệt đẹp.
be careful when handling monkshood, as it is toxic.
hãy cẩn thận khi xử lý rau đắng, vì nó có độc.
many gardeners appreciate monkshood for its elegance.
nhiều người làm vườn đánh giá cao rau đắng vì vẻ đẹp thanh lịch của nó.
in folklore, monkshood is often associated with protection.
trong dân gian, rau đắng thường gắn liền với sự bảo vệ.
monkshood can thrive in shady areas of the garden.
rau đắng có thể phát triển mạnh trong những khu vực có bóng râm trong vườn.
some herbalists use monkshood in traditional medicine.
một số người làm thuốc thảo dược sử dụng rau đắng trong y học truyền thống.
monkshood is often found in mountainous regions.
rau đắng thường được tìm thấy ở những vùng núi.
children should be taught not to touch monkshood.
trẻ em nên được dạy không nên chạm vào rau đắng.
monkshood has a unique appearance that attracts pollinators.
rau đắng có vẻ ngoài độc đáo thu hút các loài thụ phấn.
in some cultures, monkshood symbolizes death and rebirth.
trong một số nền văn hóa, rau đắng tượng trưng cho sự sống và cái chết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay