monnets

[Mỹ]/mɒnɛt/
[Anh]/mɑːˈneɪ/

Dịch

n. (Monnet) họ; (Tây Ban Nha) Monnet; (Anh, Pháp) Monet

Cụm từ & Cách kết hợp

monnets collection

tập hợp tiền xu

monnets value

giá trị tiền xu

monnets market

thị trường tiền xu

monnets history

lịch sử tiền xu

monnets exhibition

triển lãm tiền xu

monnets analysis

phân tích tiền xu

monnets design

thiết kế tiền xu

monnets style

phong cách tiền xu

monnets trends

xu hướng tiền xu

monnets impact

tác động của tiền xu

Câu ví dụ

monnets are often used in art to symbolize wealth.

Đồng tiền xu thường được sử dụng trong nghệ thuật để tượng trưng cho sự giàu có.

many collectors seek rare monnets to complete their collections.

Nhiều nhà sưu tập tìm kiếm những đồng tiền xu quý hiếm để hoàn tất bộ sưu tập của họ.

monnets can be found in various museums around the world.

Đồng tiền xu có thể được tìm thấy trong nhiều bảo tàng trên khắp thế giới.

investing in monnets can be a profitable venture.

Đầu tư vào đồng tiền xu có thể là một sự đầu tư có lợi nhuận.

she inherited a collection of valuable monnets from her grandfather.

Cô thừa hưởng một bộ sưu tập những đồng tiền xu có giá trị từ ông nội của mình.

monnets are often displayed in special exhibitions.

Đồng tiền xu thường được trưng bày trong các cuộc triển lãm đặc biệt.

he decided to sell his monnets at an auction.

Anh quyết định bán những đồng tiền xu của mình tại một cuộc đấu giá.

monnets can tell a story about their historical significance.

Những đồng tiền xu có thể kể một câu chuyện về ý nghĩa lịch sử của chúng.

collecting monnets requires knowledge and passion.

Việc sưu tầm đồng tiền xu đòi hỏi kiến thức và đam mê.

she admires the intricate designs on the monnets.

Cô ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên những đồng tiền xu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay