monoclines

[Mỹ]/ˈmɒn.ə.klaɪn/
[Anh]/ˈmɑː.nə.klaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cấu trúc địa chất bao gồm một khúc cong đơn trong các lớp đá; một lớp đá bị nghiêng theo một hướng

Cụm từ & Cách kết hợp

monocline formation

hình thành nứt gãy đơn

monocline structure

cấu trúc nứt gãy đơn

monocline geology

địa chất nứt gãy đơn

monocline fault

đứt gãy đơn

monocline analysis

phân tích nứt gãy đơn

monocline uplift

thăng trầm nứt gãy đơn

monocline basin

bồn chứa nứt gãy đơn

monocline dip

độ nghiêng nứt gãy đơn

monocline trend

xu hướng nứt gãy đơn

monocline mapping

lập bản đồ nứt gãy đơn

Câu ví dụ

the geological survey revealed a monocline in the rock layers.

Cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ một đoạn gãy đơn nhất trong các lớp đá.

understanding monoclines is essential for studying fault lines.

Hiểu về các đoạn gãy đơn nhất là điều cần thiết để nghiên cứu các đường đứt gãy.

monoclines can indicate the presence of underlying geological structures.

Các đoạn gãy đơn nhất có thể cho thấy sự hiện diện của các cấu trúc địa chất ngầm.

geologists often study monoclines to understand tectonic movements.

Các nhà địa chất thường nghiên cứu các đoạn gãy đơn nhất để hiểu về các chuyển động kiến tạo.

the formation of a monocline can result from various geological processes.

Sự hình thành của một đoạn gãy đơn nhất có thể bắt nguồn từ nhiều quá trình địa chất khác nhau.

during the hike, we saw a beautiful monocline in the mountains.

Trong khi đi bộ đường dài, chúng tôi đã thấy một đoạn gãy đơn nhất đẹp như tranh vẽ trên núi.

monoclines can be a sign of significant geological activity.

Các đoạn gãy đơn nhất có thể là dấu hiệu của hoạt động địa chất đáng kể.

many monoclines are formed by the folding of rock layers over time.

Nhiều đoạn gãy đơn nhất được hình thành do sự uốn cong của các lớp đá theo thời gian.

the study of monoclines helps in predicting natural disasters.

Nghiên cứu về các đoạn gãy đơn nhất giúp dự đoán thiên tai.

monoclines are often found in regions with complex geological histories.

Các đoạn gãy đơn nhất thường được tìm thấy ở các khu vực có lịch sử địa chất phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay