monocropping

[US]/ˈmɒnəˌkrɒpɪŋ/
[UK]/ˈmɑːnəˌkrɑːpɪŋ/

Translation

n.thực hành nông nghiệp trồng một loại cây trong một khu vực nhất định

Phrases & Collocations

monocropping practices

thực hành monocrop

monocropping systems

hệ thống monocrop

monocropping effects

tác động của monocrop

monocropping methods

phương pháp monocrop

monocropping trends

xu hướng monocrop

monocropping challenges

thách thức của monocrop

monocropping issues

vấn đề về monocrop

monocropping solutions

giải pháp cho monocrop

monocropping impacts

tác động của monocrop

monocropping alternatives

giải pháp thay thế cho monocrop

Example Sentences

monocropping can lead to soil degradation over time.

Việc canh tác đơn hóa có thể dẫn đến thoái hóa đất theo thời gian.

farmers often rely on monocropping for higher yields.

Nông dân thường dựa vào canh tác đơn hóa để đạt được năng suất cao hơn.

monocropping reduces biodiversity in agricultural systems.

Việc canh tác đơn hóa làm giảm đa dạng sinh học trong các hệ thống nông nghiệp.

many experts criticize monocropping for its environmental impact.

Nhiều chuyên gia chỉ trích canh tác đơn hóa vì tác động đến môi trường.

transitioning from monocropping to crop rotation can improve soil health.

Chuyển đổi từ canh tác đơn hóa sang luân canh cây trồng có thể cải thiện sức khỏe đất.

monocropping is common in large-scale industrial agriculture.

Việc canh tác đơn hóa phổ biến trong nông nghiệp công nghiệp quy mô lớn.

farmers practicing monocropping may face increased pest problems.

Nông dân thực hành canh tác đơn hóa có thể phải đối mặt với tình trạng sâu bệnh hại ngày càng gia tăng.

monocropping can be economically beneficial in the short term.

Việc canh tác đơn hóa có thể mang lại lợi ích kinh tế trong ngắn hạn.

some regions are moving away from monocropping to enhance sustainability.

Một số khu vực đang chuyển đổi khỏi canh tác đơn hóa để tăng cường tính bền vững.

monocropping practices can increase vulnerability to climate change.

Việc áp dụng các phương pháp canh tác đơn hóa có thể làm tăng tính dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now