single-cropping

[Mỹ]/[ˈsɪŋɡəl ˈkrɒpɪŋ]/
[Anh]/[ˈsɪŋɡəl ˈkrɑːpɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc canh tác một loại cây trồng duy nhất trên cùng một mảnh đất năm này qua năm khác; Một hệ thống nông nghiệp trong đó chỉ trồng một loại cây trồng trên một mảnh đất nhất định; Tình trạng chỉ trồng một loại cây trồng.

Cụm từ & Cách kết hợp

single-cropping system

Hệ thống canh tác đơn canh

avoid single-cropping

Tránh canh tác đơn canh

single-cropping fields

Đất canh tác đơn canh

single-cropping practice

Thực hành canh tác đơn canh

doing single-cropping

Thực hiện canh tác đơn canh

impact of single-cropping

Tác động của canh tác đơn canh

reducing single-cropping

Giảm canh tác đơn canh

single-cropping area

Khu vực canh tác đơn canh

past single-cropping

Canh tác đơn canh trong quá khứ

Câu ví dụ

single-cropping is a traditional farming practice in many regions.

Nông nghiệp đơn canh là một phương pháp canh tác truyền thống ở nhiều khu vực.

the farmer decided to stick with single-cropping this year due to drought conditions.

Nông dân đã quyết định tiếp tục canh tác đơn canh trong năm nay do điều kiện hạn hán.

single-cropping systems often require significant fertilizer inputs.

Hệ thống canh tác đơn canh thường yêu cầu lượng phân bón đáng kể.

compared to double-cropping, single-cropping can be less labor-intensive.

So với canh tác kép canh, canh tác đơn canh có thể ít tốn công hơn.

single-cropping of rice is common in southeast asia.

Canh tác lúa đơn canh là phổ biến ở Đông Nam Á.

the benefits of single-cropping include reduced pest pressure in some cases.

Lợi ích của canh tác đơn canh bao gồm giảm áp lực từ sâu bệnh trong một số trường hợp.

single-cropping can lead to soil depletion if not managed sustainably.

Canh tác đơn canh có thể dẫn đến suy thoái đất nếu không được quản lý bền vững.

many farmers are considering transitioning away from single-cropping to improve soil health.

Nhiều nông dân đang cân nhắc chuyển đổi khỏi canh tác đơn canh để cải thiện sức khỏe đất.

the yield per acre in single-cropping systems can vary greatly.

Sản lượng mỗi mẫu đất trong hệ thống canh tác đơn canh có thể thay đổi rất lớn.

single-cropping allows for more focused management of a single crop.

Canh tác đơn canh cho phép quản lý tập trung hơn cho một loại cây trồng.

despite its drawbacks, single-cropping remains a viable option for some farmers.

Mặc dù có những nhược điểm, canh tác đơn canh vẫn là một lựa chọn khả thi đối với một số nông dân.

the historical prevalence of single-cropping shaped agricultural landscapes.

Sự phổ biến lịch sử của canh tác đơn canh đã định hình các khung cảnh nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay