monodactyl

[Mỹ]/ˌmɒnəʊˈdæktɪl/
[Anh]/ˌmɑːnəˈdæktɪl/

Dịch

adj.có một chữ số hoặc móng vuốt

Cụm từ & Cách kết hợp

monodactyl species

loài đơn chỉ

monodactyl fish

cá đơn chỉ

monodactyl limb

chi đơn chỉ

monodactyl structure

cấu trúc đơn chỉ

monodactyl form

dạng đơn chỉ

monodactyl adaptation

thích ứng đơn chỉ

monodactyl anatomy

giải phẫu học đơn chỉ

monodactyl traits

đặc điểm đơn chỉ

monodactyl classification

phân loại đơn chỉ

monodactyl evolution

sự tiến hóa đơn chỉ

Câu ví dụ

monodactyl species are fascinating to study.

Các loài monodactyl rất thú vị để nghiên cứu.

the monodactyl fish has a unique body shape.

Cá monodactyl có hình dạng cơ thể độc đáo.

scientists discovered a new monodactyl species in the ocean.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài monodactyl mới trong đại dương.

monodactyl animals often exhibit specialized adaptations.

Động vật monodactyl thường thể hiện các sự thích nghi chuyên biệt.

the monodactyl structure allows for efficient movement.

Cấu trúc monodactyl cho phép di chuyển hiệu quả.

many monodactyl species are endangered due to habitat loss.

Nhiều loài monodactyl đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

in the wild, monodactyl creatures face various challenges.

Trong tự nhiên, những sinh vật monodactyl phải đối mặt với nhiều thách thức.

monodactyl characteristics can help in classification.

Các đặc điểm của monodactyl có thể giúp phân loại.

understanding monodactyl physiology is crucial for conservation.

Hiểu sinh lý học của monodactyl rất quan trọng cho việc bảo tồn.

monodactyl adaptations vary across different environments.

Các sự thích nghi của monodactyl khác nhau ở các môi trường khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay