monodist approach
phương pháp đơn nhất
monodist performance
hiệu suất đơn nhất
monodist style
phong cách đơn nhất
monodist technique
kỹ thuật đơn nhất
monodist repertoire
tổ hợp đơn nhất
monodist role
vai trò đơn nhất
monodist identity
định danh đơn nhất
monodist training
đào tạo đơn nhất
monodist music
âm nhạc đơn nhất
monodist expression
biểu đạt đơn nhất
the monodist performed a captivating solo at the concert.
Người biểu diễn đơn ca đã biểu diễn một bản độc tấu đầy mê hoặc tại buổi hòa nhạc.
as a monodist, she enjoyed the freedom of expressing herself through music.
Với tư cách là một người biểu diễn đơn ca, cô ấy thích sự tự do thể hiện bản thân qua âm nhạc.
the monodist's technique was admired by many musicians.
Kỹ thuật của người biểu diễn đơn ca được nhiều nhạc sĩ ngưỡng mộ.
he studied for years to become a skilled monodist.
Anh ấy đã học trong nhiều năm để trở thành một người biểu diễn đơn ca lành nghề.
the monodist's performance left the audience in awe.
Bản biểu diễn của người biểu diễn đơn ca khiến khán giả kinh ngạc.
she is known as a talented monodist in the classical music scene.
Cô được biết đến như một người biểu diễn đơn ca tài năng trong giới âm nhạc cổ điển.
the monodist chose a challenging piece for the recital.
Người biểu diễn đơn ca đã chọn một tác phẩm đầy thử thách cho buổi biểu diễn.
many aspiring musicians dream of becoming a successful monodist.
Nhiều nhạc sĩ đầy tham vọng mơ ước trở thành một người biểu diễn đơn ca thành công.
the monodist's interpretation of the piece was unique.
Cách diễn giải của người biểu diễn đơn ca về tác phẩm là độc đáo.
she often collaborates with other artists, but her heart lies with being a monodist.
Cô thường xuyên cộng tác với các nghệ sĩ khác, nhưng trái tim cô thuộc về việc trở thành một người biểu diễn đơn ca.
monodist approach
phương pháp đơn nhất
monodist performance
hiệu suất đơn nhất
monodist style
phong cách đơn nhất
monodist technique
kỹ thuật đơn nhất
monodist repertoire
tổ hợp đơn nhất
monodist role
vai trò đơn nhất
monodist identity
định danh đơn nhất
monodist training
đào tạo đơn nhất
monodist music
âm nhạc đơn nhất
monodist expression
biểu đạt đơn nhất
the monodist performed a captivating solo at the concert.
Người biểu diễn đơn ca đã biểu diễn một bản độc tấu đầy mê hoặc tại buổi hòa nhạc.
as a monodist, she enjoyed the freedom of expressing herself through music.
Với tư cách là một người biểu diễn đơn ca, cô ấy thích sự tự do thể hiện bản thân qua âm nhạc.
the monodist's technique was admired by many musicians.
Kỹ thuật của người biểu diễn đơn ca được nhiều nhạc sĩ ngưỡng mộ.
he studied for years to become a skilled monodist.
Anh ấy đã học trong nhiều năm để trở thành một người biểu diễn đơn ca lành nghề.
the monodist's performance left the audience in awe.
Bản biểu diễn của người biểu diễn đơn ca khiến khán giả kinh ngạc.
she is known as a talented monodist in the classical music scene.
Cô được biết đến như một người biểu diễn đơn ca tài năng trong giới âm nhạc cổ điển.
the monodist chose a challenging piece for the recital.
Người biểu diễn đơn ca đã chọn một tác phẩm đầy thử thách cho buổi biểu diễn.
many aspiring musicians dream of becoming a successful monodist.
Nhiều nhạc sĩ đầy tham vọng mơ ước trở thành một người biểu diễn đơn ca thành công.
the monodist's interpretation of the piece was unique.
Cách diễn giải của người biểu diễn đơn ca về tác phẩm là độc đáo.
she often collaborates with other artists, but her heart lies with being a monodist.
Cô thường xuyên cộng tác với các nghệ sĩ khác, nhưng trái tim cô thuộc về việc trở thành một người biểu diễn đơn ca.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay