academic monographs
monographs học thuật
scholarly monographs
monographs học giả
research monographs
monographs nghiên cứu
monographs series
chủ đề/danh mục monographs
published monographs
monographs đã xuất bản
monographs collection
tập hợp monographs
historical monographs
monographs lịch sử
monographs review
đánh giá monographs
monographs database
cơ sở dữ liệu monographs
monographs publication
xuất bản monographs
many researchers publish monographs to share their findings.
Nhiều nhà nghiên cứu xuất bản các monograph để chia sẻ những phát hiện của họ.
monographs often provide in-depth analysis of a specific topic.
Các monograph thường cung cấp phân tích sâu sắc về một chủ đề cụ thể.
university libraries often have a collection of monographs.
Các thư viện đại học thường có một bộ sưu tập các monograph.
writing monographs can be a lengthy process for academics.
Viết monograph có thể là một quá trình dài đối với các học giả.
she is working on several monographs for her phd.
Cô ấy đang làm việc trên một số monograph cho luận án tiến sĩ của mình.
monographs are essential for advancing knowledge in a field.
Monograph rất quan trọng để thúc đẩy kiến thức trong một lĩnh vực.
scholarly monographs often undergo rigorous peer review.
Các monograph học thuật thường trải qua quá trình đánh giá ngang hàng nghiêm ngặt.
many monographs are published by university presses.
Nhiều monograph được xuất bản bởi các nhà xuất bản đại học.
he has authored several monographs on environmental science.
Anh ấy đã viết nhiều monograph về khoa học môi trường.
monographs can be valuable references for students and scholars.
Monograph có thể là những tài liệu tham khảo có giá trị cho sinh viên và học giả.
academic monographs
monographs học thuật
scholarly monographs
monographs học giả
research monographs
monographs nghiên cứu
monographs series
chủ đề/danh mục monographs
published monographs
monographs đã xuất bản
monographs collection
tập hợp monographs
historical monographs
monographs lịch sử
monographs review
đánh giá monographs
monographs database
cơ sở dữ liệu monographs
monographs publication
xuất bản monographs
many researchers publish monographs to share their findings.
Nhiều nhà nghiên cứu xuất bản các monograph để chia sẻ những phát hiện của họ.
monographs often provide in-depth analysis of a specific topic.
Các monograph thường cung cấp phân tích sâu sắc về một chủ đề cụ thể.
university libraries often have a collection of monographs.
Các thư viện đại học thường có một bộ sưu tập các monograph.
writing monographs can be a lengthy process for academics.
Viết monograph có thể là một quá trình dài đối với các học giả.
she is working on several monographs for her phd.
Cô ấy đang làm việc trên một số monograph cho luận án tiến sĩ của mình.
monographs are essential for advancing knowledge in a field.
Monograph rất quan trọng để thúc đẩy kiến thức trong một lĩnh vực.
scholarly monographs often undergo rigorous peer review.
Các monograph học thuật thường trải qua quá trình đánh giá ngang hàng nghiêm ngặt.
many monographs are published by university presses.
Nhiều monograph được xuất bản bởi các nhà xuất bản đại học.
he has authored several monographs on environmental science.
Anh ấy đã viết nhiều monograph về khoa học môi trường.
monographs can be valuable references for students and scholars.
Monograph có thể là những tài liệu tham khảo có giá trị cho sinh viên và học giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay