monoplanes

[Mỹ]/[ˈmɒnəˌplæn]/
[Anh]/[ˈmɑːnəˌplæn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại máy bay có một bộ cánh; một máy bay đơn cánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

early monoplanes

máy bay đơn cánh đầu tiên

flying monoplanes

máy bay đơn cánh bay

monoplanes appeared

máy bay đơn cánh xuất hiện

designing monoplanes

thiết kế máy bay đơn cánh

powerful monoplanes

máy bay đơn cánh mạnh mẽ

new monoplanes

máy bay đơn cánh mới

build monoplanes

xây dựng máy bay đơn cánh

historic monoplanes

máy bay đơn cánh lịch sử

seeing monoplanes

nhìn thấy máy bay đơn cánh

light monoplanes

máy bay đơn cánh nhẹ

Câu ví dụ

the airline began to replace older biplanes with more efficient monoplanes.

Hãng hàng không bắt đầu thay thế các máy bay biplane cũ bằng những máy bay monoplane hiệu quả hơn.

early aviation pioneers experimented with various monoplanes designs.

Các nhà tiên phong hàng không đầu tiên đã thử nghiệm với nhiều thiết kế máy bay monoplane khác nhau.

the airport handles a high volume of passenger monoplanes daily.

Sân bay xử lý một lượng lớn máy bay chở khách monoplane mỗi ngày.

he admired the sleek lines of the modern monoplanes taking off.

Anh ấy ngưỡng mộ những đường nét mảnh mai của những chiếc máy bay monoplane hiện đại đang cất cánh.

the cargo monoplanes were essential for global supply chains.

Các máy bay chở hàng monoplane là rất cần thiết cho chuỗi cung ứng toàn cầu.

military monoplanes often feature advanced radar systems.

Các máy bay quân sự monoplane thường được trang bị hệ thống radar tiên tiến.

the pilot skillfully maneuvered the monoplanes through the storm.

Nhà phi công khéo léo điều khiển máy bay monoplane qua cơn bão.

smaller monoplanes are often used for regional flights.

Các máy bay monoplane nhỏ thường được sử dụng cho các chuyến bay khu vực.

the maintenance crew inspected the monoplanes engines thoroughly.

Nhóm bảo trì đã kiểm tra kỹ động cơ của máy bay monoplane.

the development of monoplanes revolutionized air travel.

Sự phát triển của máy bay monoplane đã cách mạng hóa giao thông hàng không.

he dreamed of flying a vintage monoplanes across the country.

Anh ấy mơ ước được lái một chiếc máy bay monoplane cổ điển bay xuyên suốt đất nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay