monopods

[Mỹ]/[ˈmɒnəpɒd]/
[Anh]/[ˈmɑːnəpɒd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sinh vật có một chân; một con vật hoặc hình ảnh chỉ có một chân; Một thiết bị hoặc máy móc có một chân hoặc điểm tựa; Trong điêu khắc Hy Lạp cổ đại, một hình tượng đứng trên một chân.

Cụm từ & Cách kết hợp

spot monopods

quan sát monopods

observing monopods

quan sát monopods

rare monopods

monopods hiếm

monopod walk

đi bộ bằng monopod

monopod species

loài monopod

studying monopods

nghiên cứu monopods

monopod anatomy

giải phẫu monopod

finding monopods

tìm monopods

unique monopods

monopods độc đáo

monopod movement

chuyển động của monopod

Câu ví dụ

the photographer used monopods to stabilize the camera for a sharp image.

Nhà chụp ảnh đã sử dụng monopods để ổn định máy ảnh để có hình ảnh sắc nét.

he carried a lightweight monopod for his wildlife photography trip.

Ông mang theo một monopod nhẹ cho chuyến đi chụp ảnh hoang dã của mình.

monopods are a good option for travel photography due to their portability.

Monopods là một lựa chọn tốt cho chụp ảnh du lịch nhờ tính di động của chúng.

she practiced balancing her camera on monopods to improve her technique.

Cô ấy luyện tập cân bằng máy ảnh trên monopods để cải thiện kỹ thuật của mình.

the monopod provided excellent support for long exposure shots.

Monopod cung cấp hỗ trợ tuyệt vời cho các cú chụp phơi sáng dài.

he adjusted the monopod's height to match the terrain.

Ông điều chỉnh độ cao của monopod để phù hợp với địa hình.

using monopods allowed for sharper images in low light conditions.

Sử dụng monopods cho phép có hình ảnh sắc nét hơn trong điều kiện ánh sáng yếu.

the monopod's quick release plate made it easy to change lenses.

Bản lề giải phóng nhanh của monopod giúp dễ dàng thay đổi ống kính.

she secured the monopod firmly to prevent camera shake.

Cô ấy cố định monopod chắc chắn để ngăn rung máy ảnh.

he recommended a sturdy monopod for landscape photography.

Ông khuyên dùng một monopod chắc chắn cho chụp ảnh phong cảnh.

the monopod's compact design made it easy to pack.

Thiết kế gọn nhẹ của monopod giúp dễ dàng đóng gói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay