| số nhiều | monopolisers |
the tech giant has become a market monopoliser, controlling over 70% of the industry's revenue.
Đại gia công nghệ đã trở thành nhà độc quyền thị trường, kiểm soát hơn 70% doanh thu của ngành.
social media platforms have evolved into attention monopolisers, consuming users' screen time for hours daily.
Các nền tảng mạng xã hội đã phát triển thành những nhà độc quyền sự chú ý, tiêu thụ thời gian màn hình của người dùng hàng giờ mỗi ngày.
the company functions as an information monopoliser, determining what news reaches the public.
Công ty hoạt động như một nhà độc quyền thông tin, quyết định những tin tức nào đến được với công chúng.
urban development has transformed the city into a space monopoliser, leaving little room for green areas.
Phát triển đô thị đã biến thành phố thành một nhà độc quyền không gian, để lại rất ít chỗ cho các khu vực xanh.
the utility company operates as a natural monopoliser in the regional energy sector.
Công ty tiện ích hoạt động như một nhà độc quyền tự nhiên trong lĩnh vực năng lượng khu vực.
online shopping giants have emerged as retail monopolisers, crushing smaller competitors.
Các ông lớn bán hàng trực tuyến đã trở thành những nhà độc quyền bán lẻ, đè bẹp các đối thủ nhỏ hơn.
the government agency serves as a knowledge monopoliser, controlling access to classified research.
Cơ quan chính phủ đóng vai trò là nhà độc quyền tri thức, kiểm soát quyền truy cập vào nghiên cứu mật.
streaming services have become bandwidth monopolisers, accounting for most internet traffic.
Các dịch vụ phát trực tuyến đã trở thành những nhà độc quyền băng thông, chiếm phần lớn lưu lượng internet.
the conglomerate acts as a resource monopoliser, extracting minerals from developing nations.
Tập đoàn này hoạt động như một nhà độc quyền tài nguyên, khai thác khoáng sản từ các nước đang phát triển.
in the aquarium, the large fish serves as an oxygen monopoliser, depriving smaller fish of air.
Trong bể cá, con cá lớn đóng vai trò là nhà độc quyền oxy, khiến các con cá nhỏ không có không khí để thở.
the powerful lobbying group functions as a policy monopoliser, shaping legislation in its favor.
Đơn vị vận động quyền lực đóng vai trò là nhà độc quyền chính sách, định hình luật pháp theo lợi ích của mình.
agricultural corporations have become food supply monopolisers, controlling global distribution networks.
Các công ty nông nghiệp đã trở thành những nhà độc quyền cung cấp thực phẩm, kiểm soát các mạng lưới phân phối toàn cầu.
the tech giant has become a market monopoliser, controlling over 70% of the industry's revenue.
Đại gia công nghệ đã trở thành nhà độc quyền thị trường, kiểm soát hơn 70% doanh thu của ngành.
social media platforms have evolved into attention monopolisers, consuming users' screen time for hours daily.
Các nền tảng mạng xã hội đã phát triển thành những nhà độc quyền sự chú ý, tiêu thụ thời gian màn hình của người dùng hàng giờ mỗi ngày.
the company functions as an information monopoliser, determining what news reaches the public.
Công ty hoạt động như một nhà độc quyền thông tin, quyết định những tin tức nào đến được với công chúng.
urban development has transformed the city into a space monopoliser, leaving little room for green areas.
Phát triển đô thị đã biến thành phố thành một nhà độc quyền không gian, để lại rất ít chỗ cho các khu vực xanh.
the utility company operates as a natural monopoliser in the regional energy sector.
Công ty tiện ích hoạt động như một nhà độc quyền tự nhiên trong lĩnh vực năng lượng khu vực.
online shopping giants have emerged as retail monopolisers, crushing smaller competitors.
Các ông lớn bán hàng trực tuyến đã trở thành những nhà độc quyền bán lẻ, đè bẹp các đối thủ nhỏ hơn.
the government agency serves as a knowledge monopoliser, controlling access to classified research.
Cơ quan chính phủ đóng vai trò là nhà độc quyền tri thức, kiểm soát quyền truy cập vào nghiên cứu mật.
streaming services have become bandwidth monopolisers, accounting for most internet traffic.
Các dịch vụ phát trực tuyến đã trở thành những nhà độc quyền băng thông, chiếm phần lớn lưu lượng internet.
the conglomerate acts as a resource monopoliser, extracting minerals from developing nations.
Tập đoàn này hoạt động như một nhà độc quyền tài nguyên, khai thác khoáng sản từ các nước đang phát triển.
in the aquarium, the large fish serves as an oxygen monopoliser, depriving smaller fish of air.
Trong bể cá, con cá lớn đóng vai trò là nhà độc quyền oxy, khiến các con cá nhỏ không có không khí để thở.
the powerful lobbying group functions as a policy monopoliser, shaping legislation in its favor.
Đơn vị vận động quyền lực đóng vai trò là nhà độc quyền chính sách, định hình luật pháp theo lợi ích của mình.
agricultural corporations have become food supply monopolisers, controlling global distribution networks.
Các công ty nông nghiệp đã trở thành những nhà độc quyền cung cấp thực phẩm, kiểm soát các mạng lưới phân phối toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay