| số nhiều | monorchidisms |
monorchidism diagnosis
chẩn đoán một tinh hoàn
suspected monorchidism
nghi ngờ một tinh hoàn
monorchidism risk
rủi ro một tinh hoàn
monorchidism screening
chẩn đoán sàng lọc một tinh hoàn
with monorchidism
có một tinh hoàn
monorchidism cases
các trường hợp một tinh hoàn
investigating monorchidism
điều tra một tinh hoàn
monorchidism presence
sự hiện diện của một tinh hoàn
monorchidism history
lịch sử một tinh hoàn
monorchidism testing
kiểm tra một tinh hoàn
the doctor confirmed the patient's monorchidism during a physical exam.
Bác sĩ đã xác nhận tình trạng monorchidism của bệnh nhân trong một cuộc khám thể chất.
genetic testing revealed the presence of monorchidism in the family history.
Phân tích di truyền đã phát hiện sự hiện diện của monorchidism trong lịch sử gia đình.
monorchidism is a congenital condition often detected at birth.
Monorchidism là một tình trạng bẩm sinh thường được phát hiện khi sinh ra.
surgical correction for monorchidism may be considered in some cases.
Phẫu thuật điều trị monorchidism có thể được cân nhắc trong một số trường hợp.
the study investigated the prevalence of monorchidism in male infants.
Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ mắc monorchidism ở trẻ sơ sinh nam.
counseling is often recommended for individuals diagnosed with monorchidism.
Tư vấn thường được khuyến nghị cho những người được chẩn đoán mắc monorchidism.
monorchidism can sometimes impact fertility potential, requiring further evaluation.
Monorchidism đôi khi có thể ảnh hưởng đến tiềm năng sinh sản, cần được đánh giá thêm.
the patient underwent a thorough workup to rule out other causes besides monorchidism.
Bệnh nhân đã trải qua một loạt các xét nghiệm để loại trừ các nguyên nhân khác ngoài monorchidism.
awareness of monorchidism is important for family planning and genetic counseling.
Sự nhận thức về monorchidism là quan trọng cho việc lập kế hoạch gia đình và tư vấn di truyền.
the ultrasound identified the absence of one testicle, indicating monorchidism.
Siêu âm đã xác định sự vắng mặt của một tinh hoàn, cho thấy monorchidism.
further investigation was needed to determine the cause of the patient's monorchidism.
Cần có thêm điều tra để xác định nguyên nhân gây ra monorchidism của bệnh nhân.
monorchidism diagnosis
chẩn đoán một tinh hoàn
suspected monorchidism
nghi ngờ một tinh hoàn
monorchidism risk
rủi ro một tinh hoàn
monorchidism screening
chẩn đoán sàng lọc một tinh hoàn
with monorchidism
có một tinh hoàn
monorchidism cases
các trường hợp một tinh hoàn
investigating monorchidism
điều tra một tinh hoàn
monorchidism presence
sự hiện diện của một tinh hoàn
monorchidism history
lịch sử một tinh hoàn
monorchidism testing
kiểm tra một tinh hoàn
the doctor confirmed the patient's monorchidism during a physical exam.
Bác sĩ đã xác nhận tình trạng monorchidism của bệnh nhân trong một cuộc khám thể chất.
genetic testing revealed the presence of monorchidism in the family history.
Phân tích di truyền đã phát hiện sự hiện diện của monorchidism trong lịch sử gia đình.
monorchidism is a congenital condition often detected at birth.
Monorchidism là một tình trạng bẩm sinh thường được phát hiện khi sinh ra.
surgical correction for monorchidism may be considered in some cases.
Phẫu thuật điều trị monorchidism có thể được cân nhắc trong một số trường hợp.
the study investigated the prevalence of monorchidism in male infants.
Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ mắc monorchidism ở trẻ sơ sinh nam.
counseling is often recommended for individuals diagnosed with monorchidism.
Tư vấn thường được khuyến nghị cho những người được chẩn đoán mắc monorchidism.
monorchidism can sometimes impact fertility potential, requiring further evaluation.
Monorchidism đôi khi có thể ảnh hưởng đến tiềm năng sinh sản, cần được đánh giá thêm.
the patient underwent a thorough workup to rule out other causes besides monorchidism.
Bệnh nhân đã trải qua một loạt các xét nghiệm để loại trừ các nguyên nhân khác ngoài monorchidism.
awareness of monorchidism is important for family planning and genetic counseling.
Sự nhận thức về monorchidism là quan trọng cho việc lập kế hoạch gia đình và tư vấn di truyền.
the ultrasound identified the absence of one testicle, indicating monorchidism.
Siêu âm đã xác định sự vắng mặt của một tinh hoàn, cho thấy monorchidism.
further investigation was needed to determine the cause of the patient's monorchidism.
Cần có thêm điều tra để xác định nguyên nhân gây ra monorchidism của bệnh nhân.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now