studying monotremes
Việc nghiên cứu các loài thú nhau thai
unique monotremes
Các loài thú nhau thai đặc biệt
observe monotremes
Quan sát các loài thú nhau thai
protecting monotremes
Bảo vệ các loài thú nhau thai
australian monotremes
Các loài thú nhau thai ở Úc
monotremes evolve
Các loài thú nhau thai tiến hóa
find monotremes
Tìm kiếm các loài thú nhau thai
rare monotremes
Các loài thú nhau thai quý hiếm
monotremes lay
Các loài thú nhau thai đẻ
about monotremes
Về các loài thú nhau thai
scientists study monotremes to understand early mammalian evolution.
Những nhà khoa học nghiên cứu các loài thú có vú đơn sinh để hiểu về sự tiến hóa của các loài thú có vú sơ khai.
the platypus and echidna are the only surviving monotremes.
Đười ươi và nhím châu Á là những loài thú có vú đơn sinh duy nhất còn sót lại.
monotremes lay eggs, a unique characteristic among mammals.
Thú có vú đơn sinh đẻ trứng, một đặc điểm duy nhất trong số các loài thú có vú.
researchers are tracking monotremes in their natural habitats.
Những nhà nghiên cứu đang theo dõi các loài thú có vú đơn sinh trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
monotremes possess a cloaca, a single opening for excretion and reproduction.
Thú có vú đơn sinh có một cơ quan sinh dục chung, một lỗ duy nhất cho bài tiết và sinh sản.
the conservation of monotremes is crucial for biodiversity.
Vai trò bảo tồn các loài thú có vú đơn sinh là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.
genetic analysis reveals the evolutionary history of monotremes.
Phân tích di truyền tiết lộ lịch sử tiến hóa của các loài thú có vú đơn sinh.
monotremes exhibit a fascinating mix of reptilian and mammalian traits.
Thú có vú đơn sinh thể hiện sự kết hợp hấp dẫn giữa các đặc điểm của bò sát và thú có vú.
habitat loss poses a significant threat to monotremes populations.
Sự mất mát môi trường sống gây ra mối đe dọa lớn đến các quần thể thú có vú đơn sinh.
the unique physiology of monotremes continues to intrigue scientists.
Đặc điểm sinh lý học độc đáo của thú có vú đơn sinh vẫn tiếp tục làm say mê các nhà khoa học.
protecting monotremes requires international cooperation and conservation efforts.
Bảo vệ các loài thú có vú đơn sinh đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và các nỗ lực bảo tồn.
studying monotremes
Việc nghiên cứu các loài thú nhau thai
unique monotremes
Các loài thú nhau thai đặc biệt
observe monotremes
Quan sát các loài thú nhau thai
protecting monotremes
Bảo vệ các loài thú nhau thai
australian monotremes
Các loài thú nhau thai ở Úc
monotremes evolve
Các loài thú nhau thai tiến hóa
find monotremes
Tìm kiếm các loài thú nhau thai
rare monotremes
Các loài thú nhau thai quý hiếm
monotremes lay
Các loài thú nhau thai đẻ
about monotremes
Về các loài thú nhau thai
scientists study monotremes to understand early mammalian evolution.
Những nhà khoa học nghiên cứu các loài thú có vú đơn sinh để hiểu về sự tiến hóa của các loài thú có vú sơ khai.
the platypus and echidna are the only surviving monotremes.
Đười ươi và nhím châu Á là những loài thú có vú đơn sinh duy nhất còn sót lại.
monotremes lay eggs, a unique characteristic among mammals.
Thú có vú đơn sinh đẻ trứng, một đặc điểm duy nhất trong số các loài thú có vú.
researchers are tracking monotremes in their natural habitats.
Những nhà nghiên cứu đang theo dõi các loài thú có vú đơn sinh trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
monotremes possess a cloaca, a single opening for excretion and reproduction.
Thú có vú đơn sinh có một cơ quan sinh dục chung, một lỗ duy nhất cho bài tiết và sinh sản.
the conservation of monotremes is crucial for biodiversity.
Vai trò bảo tồn các loài thú có vú đơn sinh là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.
genetic analysis reveals the evolutionary history of monotremes.
Phân tích di truyền tiết lộ lịch sử tiến hóa của các loài thú có vú đơn sinh.
monotremes exhibit a fascinating mix of reptilian and mammalian traits.
Thú có vú đơn sinh thể hiện sự kết hợp hấp dẫn giữa các đặc điểm của bò sát và thú có vú.
habitat loss poses a significant threat to monotremes populations.
Sự mất mát môi trường sống gây ra mối đe dọa lớn đến các quần thể thú có vú đơn sinh.
the unique physiology of monotremes continues to intrigue scientists.
Đặc điểm sinh lý học độc đáo của thú có vú đơn sinh vẫn tiếp tục làm say mê các nhà khoa học.
protecting monotremes requires international cooperation and conservation efforts.
Bảo vệ các loài thú có vú đơn sinh đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và các nỗ lực bảo tồn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now