montan

[Mỹ]/ˈmɒntæn/
[Anh]/ˈmɑːnˌtæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại sáp được chiết xuất từ lignite, được sử dụng trong nhiều ứng dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

montan oil

dầu montan

montan wax

sáp montan

montan resin

nhựa montan

montan products

sản phẩm montan

montan chemicals

hóa chất montan

montan industry

công nghiệp montan

montan brand

thương hiệu montan

montan market

thị trường montan

montan supply

cung cấp montan

montan research

nghiên cứu montan

Câu ví dụ

montan is known for its beautiful landscapes.

montan nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

we decided to visit montan during our vacation.

chúng tôi quyết định đến thăm montan trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

montan offers a variety of outdoor activities.

montan cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the weather in montan can change quickly.

thời tiết ở montan có thể thay đổi nhanh chóng.

many tourists flock to montan every summer.

rất nhiều khách du lịch đổ về montan mỗi mùa hè.

montan's cuisine is a highlight of the region.

ẩm thực của montan là một điểm nhấn của vùng.

we took a hike through the trails in montan.

chúng tôi đã đi bộ đường dài qua những con đường mòn ở montan.

montan is a great place for photography enthusiasts.

montan là một nơi tuyệt vời cho những người đam mê nhiếp ảnh.

local festivals in montan attract many visitors.

các lễ hội địa phương ở montan thu hút nhiều du khách.

we enjoyed a peaceful evening in montan.

chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối yên bình ở montan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay