montaner

[Mỹ]/mɒnˈteɪn/
[Anh]/mɑnˈteɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến các vùng núi; liên quan đến rừng núi
n. một loại rừng được tìm thấy ở các khu vực miền núi

Cụm từ & Cách kết hợp

montane forest

rừng núi

montane habitat

môi trường sống vùng núi

montane region

vùng núi

montane ecosystem

hệ sinh thái vùng núi

montane species

loài sinh vật vùng núi

montane climate

khí hậu vùng núi

montane grassland

đồng cỏ vùng núi

montane flora

thực vật vùng núi

montane fauna

động vật vùng núi

montane trail

đường mòn vùng núi

Câu ví dụ

the montane ecosystem is rich in biodiversity.

hệ sinh thái vùng núi cao phong phú về đa dạng sinh học.

many montane species are adapted to high altitudes.

nhiều loài động thực vật vùng núi cao đã thích nghi với độ cao lớn.

montane forests are crucial for carbon storage.

các khu rừng vùng núi cao rất quan trọng cho việc lưu trữ carbon.

hiking in montane regions can be challenging.

leo núi ở các vùng núi cao có thể là một thử thách.

montane areas often experience cooler temperatures.

các khu vực vùng núi cao thường có nhiệt độ thấp hơn.

wildlife in montane habitats is often unique.

động vật hoang dã trong môi trường sống vùng núi cao thường rất độc đáo.

montane regions are home to many endemic species.

các vùng núi cao là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu.

conservation efforts are important in montane environments.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng trong môi trường vùng núi cao.

montane agriculture requires specific techniques.

nông nghiệp vùng núi cao đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể.

montane landscapes are often breathtakingly beautiful.

các cảnh quan vùng núi cao thường vô cùng tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay