montane forest
rừng núi
montane habitat
môi trường sống vùng núi
montane region
vùng núi
montane ecosystem
hệ sinh thái vùng núi
montane species
loài sinh vật vùng núi
montane climate
khí hậu vùng núi
montane grassland
đồng cỏ vùng núi
montane flora
thực vật vùng núi
montane fauna
động vật vùng núi
montane trail
đường mòn vùng núi
the montane ecosystem is rich in biodiversity.
hệ sinh thái vùng núi cao phong phú về đa dạng sinh học.
many montane species are adapted to high altitudes.
nhiều loài động thực vật vùng núi cao đã thích nghi với độ cao lớn.
montane forests are crucial for carbon storage.
các khu rừng vùng núi cao rất quan trọng cho việc lưu trữ carbon.
hiking in montane regions can be challenging.
leo núi ở các vùng núi cao có thể là một thử thách.
montane areas often experience cooler temperatures.
các khu vực vùng núi cao thường có nhiệt độ thấp hơn.
wildlife in montane habitats is often unique.
động vật hoang dã trong môi trường sống vùng núi cao thường rất độc đáo.
montane regions are home to many endemic species.
các vùng núi cao là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu.
conservation efforts are important in montane environments.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng trong môi trường vùng núi cao.
montane agriculture requires specific techniques.
nông nghiệp vùng núi cao đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể.
montane landscapes are often breathtakingly beautiful.
các cảnh quan vùng núi cao thường vô cùng tuyệt đẹp.
montane forest
rừng núi
montane habitat
môi trường sống vùng núi
montane region
vùng núi
montane ecosystem
hệ sinh thái vùng núi
montane species
loài sinh vật vùng núi
montane climate
khí hậu vùng núi
montane grassland
đồng cỏ vùng núi
montane flora
thực vật vùng núi
montane fauna
động vật vùng núi
montane trail
đường mòn vùng núi
the montane ecosystem is rich in biodiversity.
hệ sinh thái vùng núi cao phong phú về đa dạng sinh học.
many montane species are adapted to high altitudes.
nhiều loài động thực vật vùng núi cao đã thích nghi với độ cao lớn.
montane forests are crucial for carbon storage.
các khu rừng vùng núi cao rất quan trọng cho việc lưu trữ carbon.
hiking in montane regions can be challenging.
leo núi ở các vùng núi cao có thể là một thử thách.
montane areas often experience cooler temperatures.
các khu vực vùng núi cao thường có nhiệt độ thấp hơn.
wildlife in montane habitats is often unique.
động vật hoang dã trong môi trường sống vùng núi cao thường rất độc đáo.
montane regions are home to many endemic species.
các vùng núi cao là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu.
conservation efforts are important in montane environments.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng trong môi trường vùng núi cao.
montane agriculture requires specific techniques.
nông nghiệp vùng núi cao đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể.
montane landscapes are often breathtakingly beautiful.
các cảnh quan vùng núi cao thường vô cùng tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay