monumentalist

[Mỹ]/[ˈmjuːməntlɪst]/
[Anh]/[ˈmjuːməntlɪst]/

Dịch

n. Một người xây dựng hoặc thiết kế các di tích; Một người quá đam mê hoặc bị ám ảnh bởi các di tích.
adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của các di tích.

Cụm từ & Cách kết hợp

monumentalist style

phong cách tượng đài

becoming a monumentalist

trở thành một nhà tượng đài

monumentalist ambitions

tham vọng tượng đài

monumentalist project

dự án tượng đài

monumentalist architecture

kiến trúc tượng đài

a monumentalist artist

một nghệ sĩ tượng đài

monumentalist tendencies

xu hướng tượng đài

monumentalist vision

định hướng tượng đài

monumentalist influence

ảnh hưởng tượng đài

monumentalist grandeur

sự hùng vĩ tượng đài

Câu ví dụ

the architect's monumentalist style was evident in the grand library design.

Phong cách kiến trúc tráng lệ của kiến trúc sư thể hiện rõ trong thiết kế thư viện hoành tráng.

his monumentalist sculptures dominated the public square.

Tác phẩm điêu khắc tráng lệ của ông thống trị quảng trường công cộng.

the monumentalist approach to history often simplifies complex events.

Phương pháp tráng lệ trong cách tiếp cận lịch sử thường đơn giản hóa các sự kiện phức tạp.

she criticized the monumentalist tendencies in his writing.

Cô chỉ trích xu hướng tráng lệ trong văn học của ông.

the monumentalist architecture reflected the nation's power and ambition.

Kiến trúc tráng lệ phản ánh quyền lực và tham vọng của quốc gia.

the museum showcased a collection of monumentalist paintings from the renaissance.

Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập tranh tráng lệ từ thời Phục hưng.

he favored a monumentalist aesthetic in his landscape photography.

Ông ưa thích phong cách tráng lệ trong nhiếp ảnh phong cảnh của mình.

the monumentalist composer created a powerful and dramatic symphony.

Nhạc sĩ tráng lệ đã sáng tác một bản giao hưởng mạnh mẽ và kịch tính.

the monumentalist film aimed to inspire a sense of national pride.

Bộ phim tráng lệ nhằm khơi dậy lòng tự hào dân tộc.

despite its flaws, the monumentalist project left a lasting impact on the city.

Mặc dù có những khiếm khuyết, dự án tráng lệ đã để lại ảnh hưởng lâu dài đối với thành phố.

the monumentalist artist sought to capture the grandeur of nature.

Nghệ sĩ tráng lệ muốn nắm bắt vẻ vang của thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay