| số nhiều | moondreams |
a moondream
Một giấc mơ trăng
moondream's arrival
Sự đến của giấc mơ trăng
moondreaming alone
Mơ trăng một mình
moondreamed away
Đã mơ trăng xong
moondreaming tonight
Mơ trăng đêm nay
many moondreams
Nhiều giấc mơ trăng
moondreaming forever
Mơ trăng mãi mãi
the moondream ends
Giấc mơ trăng kết thúc
moondreams come true
Giấc mơ trăng thành hiện thực
sweet moondreams
Giấc mơ trăng ngọt ngào
she drifted into a peaceful moondream under the starlit sky.
Cô ấy trôi vào một giấc mơ trăng bình yên dưới bầu trời đầy sao.
the old diary contained her secret moondreams of adventure.
Bộ nhật ký cũ chứa đựng những giấc mơ trăng bí mật về cuộc phiêu lưu của cô ấy.
he painted a beautiful moondream landscape on the canvas.
Anh ấy vẽ một khung cảnh mơ trăng đẹp trên bức tranh.
the poet captured the essence of love in his moondream verses.
Nhà thơ đã nắm bắt tinh túy của tình yêu trong những câu thơ mơ trăng của mình.
children often have innocent moondreams about flying among stars.
Các em nhỏ thường có những giấc mơ trăng vô tội về việc bay giữa các ngôi sao.
the moonlight inspired a sweet moondream in her heart.
Ánh trăng đã truyền cảm hứng cho một giấc mơ trăng ngọt ngào trong tim cô ấy.
scientists have studied whether moondreams affect our sleep patterns.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu xem giấc mơ trăng có ảnh hưởng đến các mô hình giấc ngủ của chúng ta không.
she whispered her moondream of becoming a famous musician.
Cô ấy thì thầm về giấc mơ trăng của mình là trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.
the novel describes a character trapped in an endless moondream.
Truyện ngắn miêu tả một nhân vật bị mắc kẹt trong một giấc mơ trăng vô tận.
ancient cultures believed moondreams were messages from celestial beings.
Các nền văn hóa cổ đại tin rằng giấc mơ trăng là những thông điệp từ các sinh vật thiên văn.
the artist combined reality and fantasy in his surreal moondream series.
Nghệ sĩ kết hợp thực tế và tưởng tượng trong bộ sưu tập mơ trăng siêu thực của mình.
he recalled a childhood moondream that had influenced his entire life.
Anh ấy nhớ lại một giấc mơ trăng thời thơ ấu đã ảnh hưởng đến toàn bộ cuộc đời anh ấy.
a moondream
Một giấc mơ trăng
moondream's arrival
Sự đến của giấc mơ trăng
moondreaming alone
Mơ trăng một mình
moondreamed away
Đã mơ trăng xong
moondreaming tonight
Mơ trăng đêm nay
many moondreams
Nhiều giấc mơ trăng
moondreaming forever
Mơ trăng mãi mãi
the moondream ends
Giấc mơ trăng kết thúc
moondreams come true
Giấc mơ trăng thành hiện thực
sweet moondreams
Giấc mơ trăng ngọt ngào
she drifted into a peaceful moondream under the starlit sky.
Cô ấy trôi vào một giấc mơ trăng bình yên dưới bầu trời đầy sao.
the old diary contained her secret moondreams of adventure.
Bộ nhật ký cũ chứa đựng những giấc mơ trăng bí mật về cuộc phiêu lưu của cô ấy.
he painted a beautiful moondream landscape on the canvas.
Anh ấy vẽ một khung cảnh mơ trăng đẹp trên bức tranh.
the poet captured the essence of love in his moondream verses.
Nhà thơ đã nắm bắt tinh túy của tình yêu trong những câu thơ mơ trăng của mình.
children often have innocent moondreams about flying among stars.
Các em nhỏ thường có những giấc mơ trăng vô tội về việc bay giữa các ngôi sao.
the moonlight inspired a sweet moondream in her heart.
Ánh trăng đã truyền cảm hứng cho một giấc mơ trăng ngọt ngào trong tim cô ấy.
scientists have studied whether moondreams affect our sleep patterns.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu xem giấc mơ trăng có ảnh hưởng đến các mô hình giấc ngủ của chúng ta không.
she whispered her moondream of becoming a famous musician.
Cô ấy thì thầm về giấc mơ trăng của mình là trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.
the novel describes a character trapped in an endless moondream.
Truyện ngắn miêu tả một nhân vật bị mắc kẹt trong một giấc mơ trăng vô tận.
ancient cultures believed moondreams were messages from celestial beings.
Các nền văn hóa cổ đại tin rằng giấc mơ trăng là những thông điệp từ các sinh vật thiên văn.
the artist combined reality and fantasy in his surreal moondream series.
Nghệ sĩ kết hợp thực tế và tưởng tượng trong bộ sưu tập mơ trăng siêu thực của mình.
he recalled a childhood moondream that had influenced his entire life.
Anh ấy nhớ lại một giấc mơ trăng thời thơ ấu đã ảnh hưởng đến toàn bộ cuộc đời anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay