moonraker

[Mỹ]/ˈmuːnˌreɪ.kər/
[Anh]/ˈmuːnˌreɪ.kər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ngu; người ngốc nghếch (bằng với moonsail)
Các dạng của từ
số nhiềumoonrakers

Cụm từ & Cách kết hợp

moonraker mission

nhiệm vụ moonraker

moonraker launch

phóng moonraker

moonraker project

dự án moonraker

moonraker satellite

vệ tinh moonraker

moonraker program

chương trình moonraker

moonraker rover

xe tự hành moonraker

moonraker expedition

cuộc thám hiểm moonraker

moonraker crew

phi hành đoàn moonraker

moonraker technology

công nghệ moonraker

moonraker exploration

khám phá moonraker

Câu ví dụ

the moonraker glided silently across the water.

Chiếc moonraker lướt đi nhẹ nhàng trên mặt nước.

in the movie, the moonraker was a secret weapon.

Trong phim, chiếc moonraker là một vũ khí bí mật.

she admired the beauty of the moonraker as it sailed.

Cô ngưỡng mộ vẻ đẹp của chiếc moonraker khi nó đi trên biển.

they planned to race their moonraker against others.

Họ lên kế hoạch đua chiếc moonraker của mình với những người khác.

the moonraker's sails caught the evening breeze.

Những cánh buồm của chiếc moonraker đón lấy làn gió buổi tối.

he dreamed of owning a moonraker one day.

Anh hằng mơ về việc sở hữu một chiếc moonraker một ngày nào đó.

they enjoyed a peaceful night on the moonraker.

Họ tận hưởng một đêm thanh bình trên chiếc moonraker.

the moonraker was built for speed and agility.

Chiếc moonraker được chế tạo để có tốc độ và sự nhanh nhẹn.

during the festival, the moonraker was the main attraction.

Trong suốt lễ hội, chiếc moonraker là điểm thu hút chính.

he navigated the moonraker through the narrow channel.

Anh điều khiển chiếc moonraker đi qua kênh hẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay