moonshell

[Mỹ]//ˈmuːnʃɛl//
[Anh]//ˈmuːnʃɛl//

Dịch

n. Một loài ốc biển ăn thịt thuộc họ Naticidae; Một trình chơi đa phương tiện tự làm cho Nintendo DS; Vỏ của mặt trăng.
Các dạng của từ
số nhiềumoonshells

Cụm từ & Cách kết hợp

moonshell player

Người chơi moonshell

moonshell version

Phiên bản moonshell

moonshell software

Phần mềm moonshell

moonshell download

Tải xuống moonshell

install moonshell

Đang cài đặt moonshell

moonshell update

Cập nhật moonshell

moonshell folder

Thư mục moonshell

moonshell plugin

Plugin moonshell

run moonshell

Chạy moonshell

moonshell background

Nền moonshell

Câu ví dụ

the collector displayed her rare moonshell collection in a velvet-lined case.

Người sưu tập đã trưng bày bộ sưu tập vỏ trai mặt trăng quý hiếm của bà trong một hộp được lót nhung.

a luminous moonshell glowed softly on the shoreline during the midnight tide.

Một vỏ trai mặt trăng phát sáng nhẹ trên bờ biển trong lúc thủy triều nửa đêm.

the ancient moonshell artifact was believed to be cursed by sea witches.

Di vật vỏ trai mặt trăng cổ xưa được cho là bị các phù thủy biển nguyền rủa.

she found a tiny moonshell fragment embedded in the sand near the cliffs.

Cô phát hiện một mảnh vỏ trai mặt trăng nhỏ bị chôn vùi trong cát gần vách đá.

the moonshell pendant caught the moonlight and reflected it in rainbow patterns.

Chiếc vòng đeo cổ vỏ trai mặt trăng bắt ánh sáng trăng và phản chiếu nó theo những mẫu cầu vồng.

local legend spoke of a giant moonshell that once sheltered mermaids.

Truyền thuyết địa phương kể về một vỏ trai mặt trăng khổng lồ từng che chở các nàng tiên cá.

the jeweler crafted an elegant ring featuring a single iridescent moonshell.

Người thợ chế tác đã tạo ra một chiếc nhẫn tinh tế với một viên vỏ trai mặt trăng lấp lánh.

tourists scrambled to collect moonshell treasures before the morning tide washed them away.

Các du khách vội vã thu thập những báu vật vỏ trai mặt trăng trước khi thủy triều buổi sáng cuốn chúng đi.

the moonshell's pearly interior shimmered with colors no artist could replicate.

Bên trong vỏ trai mặt trăng lấp lánh với những màu sắc mà không nghệ sĩ nào có thể tái hiện.

scientists studied the unique crystalline structure of the moonshell's surface.

Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc tinh thể độc đáo trên bề mặt của vỏ trai mặt trăng.

children played with smooth moonshells, arranging them in elaborate sand patterns.

Các em nhỏ chơi đùa với những vỏ trai mặt trăng mịn màng, sắp xếp chúng thành những mô hình cát phức tạp.

the museum showcased a luminous moonshell from a distant coast in a special exhibit.

Bảo tàng trưng bày một vỏ trai mặt trăng phát sáng từ một bờ biển xa xôi trong một triển lãm đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay