mopey mood
tâm trạng buồn bã
feeling mopey
cảm thấy buồn bã
mopey attitude
tâm thế buồn bã
mopey face
khuôn mặt buồn bã
mopey kid
đứa trẻ buồn bã
mopey day
ngày buồn bã
act mopey
giả vờ buồn bã
mopey vibes
không khí buồn bã
stay mopey
luôn buồn bã
mopey thoughts
những suy nghĩ buồn bã
he was feeling mopey after the team lost the game.
anh ấy cảm thấy buồn rười rượi sau khi đội thua trận đấu.
don't be so mopey; let's go out and have some fun.
đừng buồn rười rượi như vậy; chúng ta ra ngoài vui vẻ đi.
she tends to get mopey when the weather is gloomy.
cô ấy thường trở nên buồn rười rượi khi thời tiết u ám.
his mopey attitude was bringing everyone down.
tinh thần buồn rười rượi của anh ấy đang khiến mọi người xuống dốc.
after the breakup, he was really mopey for a few weeks.
sau khi chia tay, anh ấy thực sự buồn rười rượi trong vài tuần.
she tried to cheer him up, but he remained mopey.
cô ấy cố gắng làm anh ấy vui lên, nhưng anh ấy vẫn buồn rười rượi.
feeling mopey is normal after such a big change.
cảm thấy buồn rười rượi là điều bình thường sau một sự thay đổi lớn như vậy.
he snapped out of his mopey mood after talking to a friend.
anh ấy đã lấy lại tinh thần sau khi nói chuyện với một người bạn.
she always gets mopey around the holidays.
cô ấy luôn trở nên buồn rười rượi vào dịp lễ.
it's hard to be productive when you're feeling mopey.
khó mà năng suất khi bạn cảm thấy buồn rười rượi.
mopey mood
tâm trạng buồn bã
feeling mopey
cảm thấy buồn bã
mopey attitude
tâm thế buồn bã
mopey face
khuôn mặt buồn bã
mopey kid
đứa trẻ buồn bã
mopey day
ngày buồn bã
act mopey
giả vờ buồn bã
mopey vibes
không khí buồn bã
stay mopey
luôn buồn bã
mopey thoughts
những suy nghĩ buồn bã
he was feeling mopey after the team lost the game.
anh ấy cảm thấy buồn rười rượi sau khi đội thua trận đấu.
don't be so mopey; let's go out and have some fun.
đừng buồn rười rượi như vậy; chúng ta ra ngoài vui vẻ đi.
she tends to get mopey when the weather is gloomy.
cô ấy thường trở nên buồn rười rượi khi thời tiết u ám.
his mopey attitude was bringing everyone down.
tinh thần buồn rười rượi của anh ấy đang khiến mọi người xuống dốc.
after the breakup, he was really mopey for a few weeks.
sau khi chia tay, anh ấy thực sự buồn rười rượi trong vài tuần.
she tried to cheer him up, but he remained mopey.
cô ấy cố gắng làm anh ấy vui lên, nhưng anh ấy vẫn buồn rười rượi.
feeling mopey is normal after such a big change.
cảm thấy buồn rười rượi là điều bình thường sau một sự thay đổi lớn như vậy.
he snapped out of his mopey mood after talking to a friend.
anh ấy đã lấy lại tinh thần sau khi nói chuyện với một người bạn.
she always gets mopey around the holidays.
cô ấy luôn trở nên buồn rười rượi vào dịp lễ.
it's hard to be productive when you're feeling mopey.
khó mà năng suất khi bạn cảm thấy buồn rười rượi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay