mopper

[Mỹ]/ˈmɒpə/
[Anh]/ˈmɑːpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lau sàn hoặc bề mặt

Cụm từ & Cách kết hợp

floor mopper

chổi lau sàn

wet mopper

chổi lau ướt

dry mopper

chổi lau khô

mopper handle

tay cầm chổi lau

mopper head

đầu chổi lau

mopper bucket

xô chổi lau

mopper pad

miếng đệm chổi lau

mopper set

bộ chổi lau

mopper tool

dụng cụ chổi lau

mopper cleaning

vệ sinh bằng chổi lau

Câu ví dụ

she used a mopper to clean the floor.

Cô ấy đã sử dụng cây lau sàn để lau sàn.

the mopper is great for reaching corners.

Cây lau sàn rất tuyệt vời để tiếp cận các góc.

he bought a new mopper for the house.

Anh ấy đã mua một cây lau sàn mới cho nhà.

using a mopper makes cleaning easier.

Việc sử dụng cây lau sàn giúp việc dọn dẹp dễ dàng hơn.

she prefers a flat mopper for quick cleaning.

Cô ấy thích dùng cây lau sàn dẹt để lau nhanh.

the mopper is effective on both wet and dry surfaces.

Cây lau sàn hiệu quả trên cả bề mặt ướt và khô.

don't forget to rinse the mopper after use.

Đừng quên rửa cây lau sàn sau khi sử dụng.

she quickly grabbed the mopper to clean up the spill.

Cô ấy nhanh chóng cầm cây lau sàn để dọn dẹp vụ tràn.

he attached a new cloth to the mopper for better cleaning.

Anh ấy đã gắn một miếng vải mới vào cây lau sàn để lau sạch hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay