| số nhiều | spoilsports |
The students may be whining in their hearts, thinking that I nag too much and that I am such a spoilsport to lecture them to behave themselves before they can eat.
Các học sinh có thể đang lầm bầm trong lòng, nghĩ rằng tôi cằn cằn quá nhiều và tôi thật là khó ưa khi bắt họ cư xử đúng mực trước khi được ăn.
Don't be a spoilsport and join in the fun.
Đừng làm hỏng không khí và tham gia vào niềm vui.
He always ruins the mood by being a spoilsport.
Anh ta luôn làm hỏng không khí vì là một người phá bĩnh.
She's such a spoilsport, never wanting to try new things.
Cô ấy thật sự là một người phá bĩnh, không bao giờ muốn thử những điều mới.
The spoilsport of the group refused to participate in the team-building activities.
Người phá bĩnh trong nhóm đã từ chối tham gia các hoạt động xây dựng đội nhóm.
Stop being a spoilsport and let us enjoy ourselves.
Đừng làm hỏng không khí nữa và để chúng ta tận hưởng bản thân.
He's always the spoilsport at parties, never wanting to dance or socialize.
Anh ta luôn là người phá bĩnh tại các bữa tiệc, không bao giờ muốn khiêu vũ hay giao lưu.
The spoilsport in the office always complains about team activities.
Người phá bĩnh trong văn phòng luôn phàn nàn về các hoạt động nhóm.
She's such a spoilsport, never wanting to go out and have fun.
Cô ấy thật sự là một người phá bĩnh, không bao giờ muốn ra ngoài vui chơi.
Don't be a spoilsport and rain on our parade.
Đừng làm hỏng không khí và dập tắt niềm vui của chúng ta.
The spoilsport in the group always brings everyone down with their negativity.
Người phá bĩnh trong nhóm luôn khiến mọi người xuống tinh thần vì sự tiêu cực của họ.
The students may be whining in their hearts, thinking that I nag too much and that I am such a spoilsport to lecture them to behave themselves before they can eat.
Các học sinh có thể đang lầm bầm trong lòng, nghĩ rằng tôi cằn cằn quá nhiều và tôi thật là khó ưa khi bắt họ cư xử đúng mực trước khi được ăn.
Don't be a spoilsport and join in the fun.
Đừng làm hỏng không khí và tham gia vào niềm vui.
He always ruins the mood by being a spoilsport.
Anh ta luôn làm hỏng không khí vì là một người phá bĩnh.
She's such a spoilsport, never wanting to try new things.
Cô ấy thật sự là một người phá bĩnh, không bao giờ muốn thử những điều mới.
The spoilsport of the group refused to participate in the team-building activities.
Người phá bĩnh trong nhóm đã từ chối tham gia các hoạt động xây dựng đội nhóm.
Stop being a spoilsport and let us enjoy ourselves.
Đừng làm hỏng không khí nữa và để chúng ta tận hưởng bản thân.
He's always the spoilsport at parties, never wanting to dance or socialize.
Anh ta luôn là người phá bĩnh tại các bữa tiệc, không bao giờ muốn khiêu vũ hay giao lưu.
The spoilsport in the office always complains about team activities.
Người phá bĩnh trong văn phòng luôn phàn nàn về các hoạt động nhóm.
She's such a spoilsport, never wanting to go out and have fun.
Cô ấy thật sự là một người phá bĩnh, không bao giờ muốn ra ngoài vui chơi.
Don't be a spoilsport and rain on our parade.
Đừng làm hỏng không khí và dập tắt niềm vui của chúng ta.
The spoilsport in the group always brings everyone down with their negativity.
Người phá bĩnh trong nhóm luôn khiến mọi người xuống tinh thần vì sự tiêu cực của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now