loose morals
Vietnamese_translation
she is a woman of high morals and integrity.
Cô ấy là một người phụ nữ có đạo đức và phẩm chất cao thượng.
the story teaches children important morals about kindness and courage.
Câu chuyện dạy trẻ em những bài học đạo đức quan trọng về sự tốt bụng và lòng dũng cảm.
his strict morals prevented him from compromising his principles.
Đạo đức nghiêm ngặt của anh ấy khiến anh ấy không thể thỏa hiệp với các nguyên tắc của mình.
the company's code of morals governs employee behavior and decisions.
Quy tắc đạo đức của công ty điều chỉnh hành vi và quyết định của nhân viên.
some people argue that morals are relative to each culture and time period.
Một số người cho rằng đạo đức là tương đối so với mỗi nền văn hóa và thời kỳ.
parents are responsible for teaching their children good morals and values.
Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái họ những đạo đức và giá trị tốt đẹp.
the novel explores the conflict between personal morals and political loyalty.
Tiểu thuyết khám phá xung đột giữa đạo đức cá nhân và lòng trung thành chính trị.
society's morals have evolved significantly over the past century.
Đạo đức xã hội đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua.
his actions contradict the morals he claims to espouse.
Hành động của anh ấy mâu thuẫn với những đạo đức mà anh ấy tuyên bố.
the religious leader emphasized traditional morals and family values.
Nhà lãnh đạo tôn giáo nhấn mạnh đạo đức truyền thống và các giá trị gia đình.
her strong morals guided her difficult decision to tell the truth.
Đạo đức mạnh mẽ của cô ấy đã dẫn dắt quyết định khó khăn của cô ấy là nói sự thật.
debates about morals often arise in philosophy and ethics courses.
Những cuộc tranh luận về đạo đức thường nảy sinh trong các khóa học triết học và đạo đức.
loose morals
Vietnamese_translation
she is a woman of high morals and integrity.
Cô ấy là một người phụ nữ có đạo đức và phẩm chất cao thượng.
the story teaches children important morals about kindness and courage.
Câu chuyện dạy trẻ em những bài học đạo đức quan trọng về sự tốt bụng và lòng dũng cảm.
his strict morals prevented him from compromising his principles.
Đạo đức nghiêm ngặt của anh ấy khiến anh ấy không thể thỏa hiệp với các nguyên tắc của mình.
the company's code of morals governs employee behavior and decisions.
Quy tắc đạo đức của công ty điều chỉnh hành vi và quyết định của nhân viên.
some people argue that morals are relative to each culture and time period.
Một số người cho rằng đạo đức là tương đối so với mỗi nền văn hóa và thời kỳ.
parents are responsible for teaching their children good morals and values.
Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái họ những đạo đức và giá trị tốt đẹp.
the novel explores the conflict between personal morals and political loyalty.
Tiểu thuyết khám phá xung đột giữa đạo đức cá nhân và lòng trung thành chính trị.
society's morals have evolved significantly over the past century.
Đạo đức xã hội đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua.
his actions contradict the morals he claims to espouse.
Hành động của anh ấy mâu thuẫn với những đạo đức mà anh ấy tuyên bố.
the religious leader emphasized traditional morals and family values.
Nhà lãnh đạo tôn giáo nhấn mạnh đạo đức truyền thống và các giá trị gia đình.
her strong morals guided her difficult decision to tell the truth.
Đạo đức mạnh mẽ của cô ấy đã dẫn dắt quyết định khó khăn của cô ấy là nói sự thật.
debates about morals often arise in philosophy and ethics courses.
Những cuộc tranh luận về đạo đức thường nảy sinh trong các khóa học triết học và đạo đức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay