| số nhiều | mordacities |
mordacity of speech
sự độc ác trong lời nói
mordacity in writing
sự độc ác trong viết lách
mordacity of critique
sự độc ác trong phê bình
mordacity in humor
sự độc ác trong hài hước
mordacity of tone
sự độc ác trong giọng điệu
mordacity of remarks
sự độc ác trong nhận xét
mordacity in conversation
sự độc ác trong cuộc trò chuyện
mordacity of criticism
sự độc ác trong chỉ trích
mordacity in debate
sự độc ác trong tranh luận
mordacity of comments
sự độc ác trong bình luận
her mordacity in debates often leaves her opponents speechless.
Sự độc đoán của cô ấy trong các cuộc tranh luận thường khiến đối thủ của cô ấy im lặng.
the mordacity of his remarks shocked everyone at the meeting.
Sự độc đoán trong những lời nhận xét của anh ấy đã gây sốc cho mọi người tại cuộc họp.
despite her mordacity, she has a loyal group of friends.
Mặc dù có tính độc đoán, cô ấy vẫn có một nhóm bạn trung thành.
his mordacity was evident in his written critiques.
Tính độc đoán của anh ấy thể hiện rõ trong các phê bình bằng văn bản của anh ấy.
the mordacity of the article drew criticism from many readers.
Sự độc đoán của bài báo đã nhận được sự chỉ trích từ nhiều độc giả.
she spoke with mordacity, not holding back her true feelings.
Cô ấy nói với sự độc đoán, không hề giữ lại cảm xúc thật của mình.
his mordacity can sometimes alienate potential allies.
Tính độc đoán của anh ấy đôi khi có thể khiến những người ủng hộ tiềm năng xa lánh.
the film's mordacity was both praised and condemned.
Sự độc đoán của bộ phim đã bị ca ngợi và lên án.
in her mordacity, she often reveals uncomfortable truths.
Trong sự độc đoán của cô ấy, cô ấy thường tiết lộ những sự thật khó chịu.
his mordacity is a double-edged sword in social situations.
Tính độc đoán của anh ấy là một con dao hai lưỡi trong các tình huống xã hội.
mordacity of speech
sự độc ác trong lời nói
mordacity in writing
sự độc ác trong viết lách
mordacity of critique
sự độc ác trong phê bình
mordacity in humor
sự độc ác trong hài hước
mordacity of tone
sự độc ác trong giọng điệu
mordacity of remarks
sự độc ác trong nhận xét
mordacity in conversation
sự độc ác trong cuộc trò chuyện
mordacity of criticism
sự độc ác trong chỉ trích
mordacity in debate
sự độc ác trong tranh luận
mordacity of comments
sự độc ác trong bình luận
her mordacity in debates often leaves her opponents speechless.
Sự độc đoán của cô ấy trong các cuộc tranh luận thường khiến đối thủ của cô ấy im lặng.
the mordacity of his remarks shocked everyone at the meeting.
Sự độc đoán trong những lời nhận xét của anh ấy đã gây sốc cho mọi người tại cuộc họp.
despite her mordacity, she has a loyal group of friends.
Mặc dù có tính độc đoán, cô ấy vẫn có một nhóm bạn trung thành.
his mordacity was evident in his written critiques.
Tính độc đoán của anh ấy thể hiện rõ trong các phê bình bằng văn bản của anh ấy.
the mordacity of the article drew criticism from many readers.
Sự độc đoán của bài báo đã nhận được sự chỉ trích từ nhiều độc giả.
she spoke with mordacity, not holding back her true feelings.
Cô ấy nói với sự độc đoán, không hề giữ lại cảm xúc thật của mình.
his mordacity can sometimes alienate potential allies.
Tính độc đoán của anh ấy đôi khi có thể khiến những người ủng hộ tiềm năng xa lánh.
the film's mordacity was both praised and condemned.
Sự độc đoán của bộ phim đã bị ca ngợi và lên án.
in her mordacity, she often reveals uncomfortable truths.
Trong sự độc đoán của cô ấy, cô ấy thường tiết lộ những sự thật khó chịu.
his mordacity is a double-edged sword in social situations.
Tính độc đoán của anh ấy là một con dao hai lưỡi trong các tình huống xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay