morel

[Mỹ]/ˈmɒr.əl/
[Anh]/ˈmɔːr.əl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại nấm, thường ăn được, thuộc chi Morchella; một loại cây thuộc chi Solanum, còn được biết đến với tên gọi là nightshade; đề cập đến một loại tre, cụ thể là tre ô dù.
Word Forms
số nhiềumorels

Cụm từ & Cách kết hợp

morel mushroom

nấm mối

morel season

mùa nấm mối

morel hunting

săn tìm nấm mối

morel dish

món ăn từ nấm mối

morel recipe

công thức nấu món nấm mối

morel sauce

sốt nấm mối

morel risotto

risotto nấm mối

morel flavor

vị nấm mối

morel foraging

hái nấm mối

morel cultivation

trồng nấm mối

Câu ví dụ

morel mushrooms are a delicacy in many cuisines.

nấm mối là một đặc sản trong nhiều nền ẩm thực.

foraging for morels can be a fun outdoor activity.

việc tìm kiếm nấm mối có thể là một hoạt động ngoài trời thú vị.

morel hunting requires knowledge of the right season.

việc săn tìm nấm mối đòi hỏi kiến thức về đúng mùa.

many chefs consider morels a gourmet ingredient.

nhiều đầu bếp coi nấm mối là một nguyên liệu cao cấp.

morels have a unique flavor that enhances dishes.

nấm mối có hương vị độc đáo làm tăng thêm hương vị cho các món ăn.

some people cultivate morels in their gardens.

một số người trồng nấm mối trong vườn của họ.

morels can be dried and used in various recipes.

nấm mối có thể được phơi khô và sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.

finding morels in the wild can be quite rewarding.

việc tìm thấy nấm mối trong tự nhiên có thể rất đáng khen thưởng.

morel season draws many mushroom enthusiasts.

mùa nấm mối thu hút nhiều người yêu thích nấm.

cooking with morels adds a touch of elegance to meals.

nấu ăn với nấm mối thêm một chút thanh lịch vào các bữa ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay