| số nhiều | morgens |
see you morgen
gặp lại bạn vào ngày mai
morgen coffee
cà phê vào ngày mai
morgen meeting
cuộc họp vào ngày mai
morgen plans
kế hoạch vào ngày mai
morgen delivery
giao hàng vào ngày mai
morgen appointment
cuộc hẹn vào ngày mai
morgen schedule
lịch trình vào ngày mai
morgen event
sự kiện vào ngày mai
morgen deadline
thời hạn vào ngày mai
morgen update
cập nhật vào ngày mai
see you morgen
gặp lại bạn vào ngày mai
morgen coffee
cà phê vào ngày mai
morgen meeting
cuộc họp vào ngày mai
morgen plans
kế hoạch vào ngày mai
morgen delivery
giao hàng vào ngày mai
morgen appointment
cuộc hẹn vào ngày mai
morgen schedule
lịch trình vào ngày mai
morgen event
sự kiện vào ngày mai
morgen deadline
thời hạn vào ngày mai
morgen update
cập nhật vào ngày mai
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay