morgen

[Mỹ]/ˈmɔːɡən/
[Anh]/ˈmɔrɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị diện tích được sử dụng ở Hà Lan và Nam Phi, tương đương với 2,116 mẫu; giống như trên
Word Forms
số nhiềumorgens

Cụm từ & Cách kết hợp

see you morgen

gặp lại bạn vào ngày mai

morgen coffee

cà phê vào ngày mai

morgen meeting

cuộc họp vào ngày mai

morgen plans

kế hoạch vào ngày mai

morgen delivery

giao hàng vào ngày mai

morgen appointment

cuộc hẹn vào ngày mai

morgen schedule

lịch trình vào ngày mai

morgen event

sự kiện vào ngày mai

morgen deadline

thời hạn vào ngày mai

morgen update

cập nhật vào ngày mai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay