mormon

[Mỹ]/'mɔ:mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người theo đức tin Mormon; người thực hành đa thê
adj. liên quan đến đức tin Mormon; thuộc về người Mormon
Word Forms
số nhiềumormons

Cụm từ & Cách kết hợp

book of mormon

sách mormon

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay