morosenesses abound
sự u sầu lan rộng
deep morosenesses
sự u sầu sâu sắc
morosenesses linger
sự u sầu kéo dài
overwhelming morosenesses
sự u sầu quá lớn
morosenesses expressed
sự u sầu được bày tỏ
hidden morosenesses
sự u sầu bị che giấu
morosenesses revealed
sự u sầu được tiết lộ
morosenesses felt
sự u sầu được cảm nhận
morosenesses reflected
sự u sầu phản ánh
morosenesses shared
sự u sầu được chia sẻ
his morosenesses often made it hard for others to approach him.
Những tính khí hay buồn của anh ấy thường khiến người khác khó tiếp cận.
she tried to hide her morosenesses behind a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu những tính khí hay buồn của mình bằng một nụ cười.
morosenesses can sometimes lead to deeper reflections.
Những tính khí hay buồn đôi khi có thể dẫn đến những suy ngẫm sâu sắc hơn.
his morosenesses were evident during the meeting.
Những tính khí hay buồn của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
she spoke about her morosenesses with great honesty.
Cô ấy nói về những tính khí hay buồn của mình một cách rất chân thành.
understanding his morosenesses helped me support him better.
Việc hiểu những tính khí hay buồn của anh ấy giúp tôi hỗ trợ anh ấy tốt hơn.
morosenesses can affect one's performance at work.
Những tính khí hay buồn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của một người.
he often expressed his morosenesses through art.
Anh ấy thường thể hiện những tính khí hay buồn của mình qua nghệ thuật.
her morosenesses were a result of recent events.
Những tính khí hay buồn của cô ấy là kết quả của những sự kiện gần đây.
finding ways to cope with morosenesses is essential for mental health.
Việc tìm ra những cách để đối phó với những tính khí hay buồn là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
morosenesses abound
sự u sầu lan rộng
deep morosenesses
sự u sầu sâu sắc
morosenesses linger
sự u sầu kéo dài
overwhelming morosenesses
sự u sầu quá lớn
morosenesses expressed
sự u sầu được bày tỏ
hidden morosenesses
sự u sầu bị che giấu
morosenesses revealed
sự u sầu được tiết lộ
morosenesses felt
sự u sầu được cảm nhận
morosenesses reflected
sự u sầu phản ánh
morosenesses shared
sự u sầu được chia sẻ
his morosenesses often made it hard for others to approach him.
Những tính khí hay buồn của anh ấy thường khiến người khác khó tiếp cận.
she tried to hide her morosenesses behind a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu những tính khí hay buồn của mình bằng một nụ cười.
morosenesses can sometimes lead to deeper reflections.
Những tính khí hay buồn đôi khi có thể dẫn đến những suy ngẫm sâu sắc hơn.
his morosenesses were evident during the meeting.
Những tính khí hay buồn của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
she spoke about her morosenesses with great honesty.
Cô ấy nói về những tính khí hay buồn của mình một cách rất chân thành.
understanding his morosenesses helped me support him better.
Việc hiểu những tính khí hay buồn của anh ấy giúp tôi hỗ trợ anh ấy tốt hơn.
morosenesses can affect one's performance at work.
Những tính khí hay buồn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của một người.
he often expressed his morosenesses through art.
Anh ấy thường thể hiện những tính khí hay buồn của mình qua nghệ thuật.
her morosenesses were a result of recent events.
Những tính khí hay buồn của cô ấy là kết quả của những sự kiện gần đây.
finding ways to cope with morosenesses is essential for mental health.
Việc tìm ra những cách để đối phó với những tính khí hay buồn là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay