morphea

[Mỹ]//mɔːˈfiːə//
[Anh]//mɔːrˈfiːə//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một dạng địa phương của scleroderma được đặc trưng bởi các mảng da dày và cứng.
Các dạng của từ
số nhiềumorpheas

Cụm từ & Cách kết hợp

localized morphea

Vietnamese_translation

generalized morphea

Vietnamese_translation

linear morphea

Vietnamese_translation

guttate morphea

Vietnamese_translation

deep morphea

Vietnamese_translation

morphea profunda

Vietnamese_translation

bullous morphea

Vietnamese_translation

disabling morphea

Vietnamese_translation

morphea lesions

Vietnamese_translation

active morphea

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

morphea lesions typically appear as thickened patches of skin with a waxy or ivory color.

Bệnh lý morphea thường xuất hiện dưới dạng các mảng da dày lên có màu sáp hoặc màu ngà.

the diagnosis of morphea often involves a skin biopsy to confirm the condition.

Chẩn đoán morphea thường bao gồm sinh thiết da để xác nhận tình trạng.

treatment options for morphea include topical corticosteroids and phototherapy.

Các phương pháp điều trị cho morphea bao gồm corticosteroid bôi ngoài da và liệu pháp ánh sáng.

patients with morphea may experience itching and discomfort in the affected areas.

Bệnh nhân bị morphea có thể trải qua ngứa và khó chịu ở các vùng bị ảnh hưởng.

early detection of morphea is crucial for effective management of the disease.

Sự phát hiện sớm của morphea là rất quan trọng cho việc quản lý hiệu quả bệnh.

the severity of morphea can vary significantly from mild to severe cases.

Mức độ nghiêm trọng của morphea có thể thay đổi đáng kể từ nhẹ đến nặng.

inflammation associated with morphea can lead to permanent skin changes if left untreated.

Viêm liên quan đến morphea có thể dẫn đến những thay đổi da vĩnh viễn nếu không được điều trị.

morphea plaques commonly develop on the trunk, limbs, and occasionally the face.

Các mảng morphea thường phát triển trên thân, chi và thỉnh thoảng trên khuôn mặt.

understanding the specific type of morphea helps guide appropriate treatment strategies.

Hiểu rõ loại morphea cụ thể giúp hướng dẫn các chiến lược điều trị phù hợp.

morphea management requires a multidisciplinary approach involving dermatologists.

Quản lý morphea đòi hỏi một phương pháp đa chuyên khoa với sự tham gia của các bác sĩ da liễu.

disease activity in morphea needs to be monitored regularly through clinical assessments.

Sự hoạt động của bệnh morphea cần được theo dõi định kỳ thông qua các đánh giá lâm sàng.

some patients with morphea may achieve complete remission with proper treatment.

Một số bệnh nhân bị morphea có thể đạt được sự thuyên giảm hoàn toàn với điều trị đúng cách.

the onset of morphea usually occurs in adulthood but can affect children as well.

Sự khởi phát của morphea thường xảy ra ở người trưởng thành nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến trẻ em.

morphea symptoms may include skin tightening, discoloration, and loss of hair.

Các triệu chứng của morphea có thể bao gồm da co lại, đổi màu và rụng tóc.

progression of morphea can be slowed with immunosuppressive medications.

Sự tiến triển của morphea có thể được làm chậm bằng các loại thuốc ức chế miễn dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay