morse

[Mỹ]/mɔ:s/
[Anh]/mɔrs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Samuel Morse (họa sĩ người Mỹ, nhà phát minh, người sáng tạo mã Morse)
adj. liên quan đến mã Morse
vt. truyền mã Morse.
Word Forms
số nhiềumorses

Cụm từ & Cách kết hợp

Morse code

mã Morse

Morse key

mã hóa Morse

Morse operator

người vận hành Morse

morse taper

đầu thu Morse

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay