mosaicisms in art
việc sử dụng các mảnh ghép trong nghệ thuật
mosaicisms of culture
việc sử dụng các mảnh ghép trong văn hóa
mosaicisms in language
việc sử dụng các mảnh ghép trong ngôn ngữ
mosaicisms of identity
việc sử dụng các mảnh ghép trong bản sắc
mosaicisms and diversity
việc sử dụng các mảnh ghép và sự đa dạng
mosaicisms in society
việc sử dụng các mảnh ghép trong xã hội
mosaicisms of style
việc sử dụng các mảnh ghép trong phong cách
mosaicisms of thought
việc sử dụng các mảnh ghép trong tư tưởng
mosaicisms and unity
việc sử dụng các mảnh ghép và sự thống nhất
mosaicisms in design
việc sử dụng các mảnh ghép trong thiết kế
mosaicisms can be found in many modern art pieces.
Những hình thức khảm có thể được tìm thấy trong nhiều tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
the use of mosaicisms adds depth to the narrative.
Việc sử dụng khảm thêm chiều sâu cho câu chuyện.
artists often experiment with mosaicisms in their work.
Các nghệ sĩ thường thử nghiệm với khảm trong công việc của họ.
mosaicisms reflect the diverse influences in contemporary culture.
Những hình thức khảm phản ánh những ảnh hưởng đa dạng trong văn hóa đương đại.
the concept of mosaicisms challenges traditional artistic boundaries.
Khái niệm về khảm thách thức những giới hạn nghệ thuật truyền thống.
mosaicisms can create a unique visual experience for viewers.
Những hình thức khảm có thể tạo ra một trải nghiệm thị giác độc đáo cho người xem.
many poets use mosaicisms to convey complex emotions.
Nhiều nhà thơ sử dụng khảm để truyền tải những cảm xúc phức tạp.
mosaicisms often blend different styles and techniques.
Những hình thức khảm thường kết hợp các phong cách và kỹ thuật khác nhau.
in literature, mosaicisms can enhance the storytelling process.
Trong văn học, khảm có thể nâng cao quá trình kể chuyện.
understanding mosaicisms requires an appreciation of cultural diversity.
Hiểu được khảm đòi hỏi sự đánh giá cao về sự đa dạng văn hóa.
mosaicisms in art
việc sử dụng các mảnh ghép trong nghệ thuật
mosaicisms of culture
việc sử dụng các mảnh ghép trong văn hóa
mosaicisms in language
việc sử dụng các mảnh ghép trong ngôn ngữ
mosaicisms of identity
việc sử dụng các mảnh ghép trong bản sắc
mosaicisms and diversity
việc sử dụng các mảnh ghép và sự đa dạng
mosaicisms in society
việc sử dụng các mảnh ghép trong xã hội
mosaicisms of style
việc sử dụng các mảnh ghép trong phong cách
mosaicisms of thought
việc sử dụng các mảnh ghép trong tư tưởng
mosaicisms and unity
việc sử dụng các mảnh ghép và sự thống nhất
mosaicisms in design
việc sử dụng các mảnh ghép trong thiết kế
mosaicisms can be found in many modern art pieces.
Những hình thức khảm có thể được tìm thấy trong nhiều tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
the use of mosaicisms adds depth to the narrative.
Việc sử dụng khảm thêm chiều sâu cho câu chuyện.
artists often experiment with mosaicisms in their work.
Các nghệ sĩ thường thử nghiệm với khảm trong công việc của họ.
mosaicisms reflect the diverse influences in contemporary culture.
Những hình thức khảm phản ánh những ảnh hưởng đa dạng trong văn hóa đương đại.
the concept of mosaicisms challenges traditional artistic boundaries.
Khái niệm về khảm thách thức những giới hạn nghệ thuật truyền thống.
mosaicisms can create a unique visual experience for viewers.
Những hình thức khảm có thể tạo ra một trải nghiệm thị giác độc đáo cho người xem.
many poets use mosaicisms to convey complex emotions.
Nhiều nhà thơ sử dụng khảm để truyền tải những cảm xúc phức tạp.
mosaicisms often blend different styles and techniques.
Những hình thức khảm thường kết hợp các phong cách và kỹ thuật khác nhau.
in literature, mosaicisms can enhance the storytelling process.
Trong văn học, khảm có thể nâng cao quá trình kể chuyện.
understanding mosaicisms requires an appreciation of cultural diversity.
Hiểu được khảm đòi hỏi sự đánh giá cao về sự đa dạng văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay