mosaicisms

[Mỹ]/məʊˈzeɪ.ɪ.sɪmz/
[Anh]/moʊˈzeɪ.ɪ.sɪmz/

Dịch

n. tình trạng có sự pha trộn của các loại gen khác nhau; hiện tượng mà một sinh vật có các tế bào với các kiểu gen khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

mosaicisms in art

việc sử dụng các mảnh ghép trong nghệ thuật

mosaicisms of culture

việc sử dụng các mảnh ghép trong văn hóa

mosaicisms in language

việc sử dụng các mảnh ghép trong ngôn ngữ

mosaicisms of identity

việc sử dụng các mảnh ghép trong bản sắc

mosaicisms and diversity

việc sử dụng các mảnh ghép và sự đa dạng

mosaicisms in society

việc sử dụng các mảnh ghép trong xã hội

mosaicisms of style

việc sử dụng các mảnh ghép trong phong cách

mosaicisms of thought

việc sử dụng các mảnh ghép trong tư tưởng

mosaicisms and unity

việc sử dụng các mảnh ghép và sự thống nhất

mosaicisms in design

việc sử dụng các mảnh ghép trong thiết kế

Câu ví dụ

mosaicisms can be found in many modern art pieces.

Những hình thức khảm có thể được tìm thấy trong nhiều tác phẩm nghệ thuật hiện đại.

the use of mosaicisms adds depth to the narrative.

Việc sử dụng khảm thêm chiều sâu cho câu chuyện.

artists often experiment with mosaicisms in their work.

Các nghệ sĩ thường thử nghiệm với khảm trong công việc của họ.

mosaicisms reflect the diverse influences in contemporary culture.

Những hình thức khảm phản ánh những ảnh hưởng đa dạng trong văn hóa đương đại.

the concept of mosaicisms challenges traditional artistic boundaries.

Khái niệm về khảm thách thức những giới hạn nghệ thuật truyền thống.

mosaicisms can create a unique visual experience for viewers.

Những hình thức khảm có thể tạo ra một trải nghiệm thị giác độc đáo cho người xem.

many poets use mosaicisms to convey complex emotions.

Nhiều nhà thơ sử dụng khảm để truyền tải những cảm xúc phức tạp.

mosaicisms often blend different styles and techniques.

Những hình thức khảm thường kết hợp các phong cách và kỹ thuật khác nhau.

in literature, mosaicisms can enhance the storytelling process.

Trong văn học, khảm có thể nâng cao quá trình kể chuyện.

understanding mosaicisms requires an appreciation of cultural diversity.

Hiểu được khảm đòi hỏi sự đánh giá cao về sự đa dạng văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay