moto

[Mỹ]/'məutəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đua xe máy địa hình sơ bộ; chuyển động, tiến hành, tốc độ.
Word Forms
số nhiềumotos

Cụm từ & Cách kết hợp

moto racing

đua moto

moto adventure

phiêu lưu moto

moto enthusiast

người đam mê moto

custom moto

moto tùy chỉnh

vintage moto

moto cổ điển

off-road moto

moto địa hình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay