mou

[Mỹ]/mɔː/
[Anh]/moʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Biên bản ghi nhớ
n. mu (đơn vị diện tích); biên bản ghi nhớ

Cụm từ & Cách kết hợp

mou point

mou point

mouthing off

nói móc méo

mouthing words

nói lẩm bẩm

mou that

mou that

mou factor

mou factor

mou style

mou style

mou game

mou game

mou effect

mou effect

mou risk

mou risk

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay