mountboard

[Mỹ]/ˈmaʊnt.bɔːd/
[Anh]/ˈmaʊnt.bɔːrd/

Dịch

n. Một tấm thẻ hoặc bảng giấy dày dùng để gắn hình ảnh hoặc làm nền trong khung tranh.
Các dạng của từ
số nhiềumountboards

Cụm từ & Cách kết hợp

white mountboard

Bảng nền trắng

black mountboard

Bảng nền đen

cut mountboard

Bảng nền được cắt

mountboard frame

Khung bảng nền

acid-free mountboard

Bảng nền không axit

heavy mountboard

Bảng nền nặng

thick mountboard

Bảng nền dày

cream mountboard

Bảng nền màu kem

mountboard cutter

Dụng cụ cắt bảng nền

mountboard sheet

Tấm bảng nền

Câu ví dụ

english sentence

Vietnamese_translation

i used a sheet of mountboard to create a custom frame for my artwork.

Tôi đã sử dụng một tấm mountboard để tạo khung tùy chỉnh cho tác phẩm nghệ thuật của mình.

the mountboard provides excellent backing for your photographs.

Tấm mountboard cung cấp nền tốt cho các bức ảnh của bạn.

choose an acid-free mountboard to preserve delicate prints.

Hãy chọn tấm mountboard không chứa axit để bảo tồn các bản in tinh tế.

the mountboard mat adds depth and professionalism to the presentation.

Tấm mountboard giúp tăng độ sâu và tính chuyên nghiệp cho phần trình bày.

cut the mountboard to the exact size needed for your project.

Cắt tấm mountboard thành kích thước chính xác cần thiết cho dự án của bạn.

a thick mountboard gives better support to heavy artwork.

Một tấm mountboard dày cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn cho các tác phẩm nghệ thuật nặng.

the mountboard frame protects the photograph from damage.

Tấm khung mountboard bảo vệ bức ảnh khỏi hư hỏng.

mountboard is commonly used in framing for its durability.

Tấm mountboard thường được sử dụng trong khung hình nhờ độ bền của nó.

i prefer using mountboard for mounting my watercolors.

Tôi ưa thích sử dụng mountboard để gắn các bức tranh thủy mặc của mình.

the white mountboard creates a clean border around the image.

Tấm mountboard trắng tạo ra một viền sạch quanh hình ảnh.

secure the artwork to the mountboard using acid-free adhesive.

Cố định tác phẩm nghệ thuật lên tấm mountboard bằng keo không chứa axit.

the double mountboard technique adds visual interest to the display.

Kỹ thuật sử dụng hai tấm mountboard giúp tăng tính thẩm mỹ cho phần trình bày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay