| số nhiều | mountebanks |
mountebank artist
nghệ sĩ lừa đảo
mountebank tricks
mánh lừa của kẻ lừa đảo
mountebank claims
những lời tuyên bố của kẻ lừa đảo
mountebank sales
bán hàng lừa đảo
mountebank show
sân khấu lừa đảo
mountebank fraud
gian lận của kẻ lừa đảo
mountebank behavior
hành vi của kẻ lừa đảo
mountebank reputation
danh tiếng của kẻ lừa đảo
mountebank tactics
chiến thuật của kẻ lừa đảo
mountebank character
tính cách của kẻ lừa đảo
the mountebank promised miraculous cures for all ailments.
gã kẻ dối trá hứa hẹn những phương pháp chữa bệnh kỳ diệu cho mọi bệnh tật.
many people fell for the mountebank's charming tricks.
rất nhiều người đã bị lừa bởi những trò lừa đáng yêu của gã kẻ dối trá.
the mountebank set up his stall in the busy market.
gã kẻ dối trá đã dựng lên sạp hàng của mình trong khu chợ nhộn nhịp.
she was wary of the mountebank's flashy promises.
cô ấy cảnh giác với những lời hứa hẹn hào nhoáng của gã kẻ dối trá.
the mountebank entertained the crowd with his antics.
gã kẻ dối trá đã làm vui vẻ cho đám đông bằng những trò hề của mình.
people quickly realized the mountebank was a fraud.
mọi người nhanh chóng nhận ra rằng gã kẻ dối trá là một kẻ lừa đảo.
the mountebank's reputation faded after the scandal.
danh tiếng của gã kẻ dối trá đã phai mờ sau scandal.
his tactics were those of a classic mountebank.
chiến thuật của hắn là của một gã kẻ dối trá cổ điển.
the mountebank sold potions that had no effect.
gã kẻ dối trá bán những loại thuốc không có tác dụng.
she warned her friends about the mountebank in town.
cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về gã kẻ dối trá trong thị trấn.
mountebank artist
nghệ sĩ lừa đảo
mountebank tricks
mánh lừa của kẻ lừa đảo
mountebank claims
những lời tuyên bố của kẻ lừa đảo
mountebank sales
bán hàng lừa đảo
mountebank show
sân khấu lừa đảo
mountebank fraud
gian lận của kẻ lừa đảo
mountebank behavior
hành vi của kẻ lừa đảo
mountebank reputation
danh tiếng của kẻ lừa đảo
mountebank tactics
chiến thuật của kẻ lừa đảo
mountebank character
tính cách của kẻ lừa đảo
the mountebank promised miraculous cures for all ailments.
gã kẻ dối trá hứa hẹn những phương pháp chữa bệnh kỳ diệu cho mọi bệnh tật.
many people fell for the mountebank's charming tricks.
rất nhiều người đã bị lừa bởi những trò lừa đáng yêu của gã kẻ dối trá.
the mountebank set up his stall in the busy market.
gã kẻ dối trá đã dựng lên sạp hàng của mình trong khu chợ nhộn nhịp.
she was wary of the mountebank's flashy promises.
cô ấy cảnh giác với những lời hứa hẹn hào nhoáng của gã kẻ dối trá.
the mountebank entertained the crowd with his antics.
gã kẻ dối trá đã làm vui vẻ cho đám đông bằng những trò hề của mình.
people quickly realized the mountebank was a fraud.
mọi người nhanh chóng nhận ra rằng gã kẻ dối trá là một kẻ lừa đảo.
the mountebank's reputation faded after the scandal.
danh tiếng của gã kẻ dối trá đã phai mờ sau scandal.
his tactics were those of a classic mountebank.
chiến thuật của hắn là của một gã kẻ dối trá cổ điển.
the mountebank sold potions that had no effect.
gã kẻ dối trá bán những loại thuốc không có tác dụng.
she warned her friends about the mountebank in town.
cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về gã kẻ dối trá trong thị trấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay