muches

[Mỹ]/ˈmʌtʃɪz/
[Anh]/ˈmʌtʃɪz/

Dịch

n. nhiều, rất nhiều; (Much) họ; (Ger) Muche; (Eng) March
pron. nhiều, rất nhiều
adv. rất, rất nhiều
adj. phong phú, đông đảo

Cụm từ & Cách kết hợp

too muches

quá nhiều

so muches

quá nhiều

not muches

không nhiều

how muches

quá nhiều

many muches

quá nhiều

too many muches

quá nhiều

muches to do

quá nhiều việc phải làm

muches of fun

quá nhiều niềm vui

muches to say

quá nhiều điều để nói

muches to learn

quá nhiều điều để học

Câu ví dụ

he has muches of experience in this field.

anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

she doesn't have muches of time to spare.

cô ấy không có nhiều thời gian để dành.

they have muches of fun at the party.

họ có rất nhiều niềm vui tại buổi tiệc.

we need muches of support to complete the project.

chúng tôi cần rất nhiều sự hỗ trợ để hoàn thành dự án.

there are muches of opportunities in this industry.

có rất nhiều cơ hội trong ngành công nghiệp này.

he has muches of knowledge about history.

anh ấy có nhiều kiến thức về lịch sử.

she has muches of passion for painting.

cô ấy có nhiều đam mê với hội họa.

they have muches of work ahead of them.

họ còn nhiều việc phải làm phía trước.

we have muches of data to analyze.

chúng tôi có rất nhiều dữ liệu cần phân tích.

he has muches of friends in the city.

anh ấy có nhiều bạn bè trong thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay