too muches
quá nhiều
so muches
quá nhiều
not muches
không nhiều
how muches
quá nhiều
many muches
quá nhiều
too many muches
quá nhiều
muches to do
quá nhiều việc phải làm
muches of fun
quá nhiều niềm vui
muches to say
quá nhiều điều để nói
muches to learn
quá nhiều điều để học
he has muches of experience in this field.
anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
she doesn't have muches of time to spare.
cô ấy không có nhiều thời gian để dành.
they have muches of fun at the party.
họ có rất nhiều niềm vui tại buổi tiệc.
we need muches of support to complete the project.
chúng tôi cần rất nhiều sự hỗ trợ để hoàn thành dự án.
there are muches of opportunities in this industry.
có rất nhiều cơ hội trong ngành công nghiệp này.
he has muches of knowledge about history.
anh ấy có nhiều kiến thức về lịch sử.
she has muches of passion for painting.
cô ấy có nhiều đam mê với hội họa.
they have muches of work ahead of them.
họ còn nhiều việc phải làm phía trước.
we have muches of data to analyze.
chúng tôi có rất nhiều dữ liệu cần phân tích.
he has muches of friends in the city.
anh ấy có nhiều bạn bè trong thành phố.
too muches
quá nhiều
so muches
quá nhiều
not muches
không nhiều
how muches
quá nhiều
many muches
quá nhiều
too many muches
quá nhiều
muches to do
quá nhiều việc phải làm
muches of fun
quá nhiều niềm vui
muches to say
quá nhiều điều để nói
muches to learn
quá nhiều điều để học
he has muches of experience in this field.
anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
she doesn't have muches of time to spare.
cô ấy không có nhiều thời gian để dành.
they have muches of fun at the party.
họ có rất nhiều niềm vui tại buổi tiệc.
we need muches of support to complete the project.
chúng tôi cần rất nhiều sự hỗ trợ để hoàn thành dự án.
there are muches of opportunities in this industry.
có rất nhiều cơ hội trong ngành công nghiệp này.
he has muches of knowledge about history.
anh ấy có nhiều kiến thức về lịch sử.
she has muches of passion for painting.
cô ấy có nhiều đam mê với hội họa.
they have muches of work ahead of them.
họ còn nhiều việc phải làm phía trước.
we have muches of data to analyze.
chúng tôi có rất nhiều dữ liệu cần phân tích.
he has muches of friends in the city.
anh ấy có nhiều bạn bè trong thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay