muckiness of the soil
độ bùn đất
avoiding muckiness
tránh độ bùn
muckiness prevailed
độ bùn chiếm ưu thế
felt the muckiness
cảm nhận được độ bùn
due to muckiness
do độ bùn
muckiness increased
độ bùn tăng lên
with muckiness
với độ bùn
layer of muckiness
tầng độ bùn
exposing muckiness
bộc lộ độ bùn
high muckiness
độ bùn cao
the trail was unusable due to the muckiness of the ground after the rain.
Con đường trở nên không thể đi lại được do đất trở nên bùn lầy sau cơn mưa.
despite the muckiness, the children continued to play in the puddles.
Dù đất bùn lầy, các em trẻ vẫn tiếp tục chơi đùa trong các vũng nước.
he struggled against the muckiness of the riverbank while fishing.
Anh ta vất vả chống chọi với tình trạng bùn lầy ở bờ sông khi đang câu cá.
the muckiness of the soil made planting difficult.
Tình trạng bùn lầy của đất khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn.
we wore waterproof boots to protect against the muckiness of the farm.
Chúng tôi mang giày chống nước để bảo vệ khỏi tình trạng bùn lầy ở nông trại.
the muckiness of the swamp was a challenge for the explorers.
Tình trạng bùn lầy của đầm lầy là một thách thức đối với các nhà thám hiểm.
cleaning the muckiness from his boots was a messy job.
Vệ sinh bùn lầy khỏi đôi giày của anh ta là một công việc bừa bộn.
the constant muckiness made walking through the field nearly impossible.
Tình trạng bùn lầy liên tục khiến việc đi bộ qua cánh đồng gần như không thể thực hiện được.
the muckiness of the construction site was a safety hazard.
Tình trạng bùn lầy tại công trường là một mối nguy hiểm về an toàn.
she warned him about the extreme muckiness of the area after the storm.
Cô ấy cảnh báo anh về tình trạng bùn lầy nghiêm trọng ở khu vực đó sau cơn bão.
the muckiness of the ground slowed down their progress significantly.
Tình trạng bùn lầy của đất đã làm chậm tiến độ của họ đáng kể.
muckiness of the soil
độ bùn đất
avoiding muckiness
tránh độ bùn
muckiness prevailed
độ bùn chiếm ưu thế
felt the muckiness
cảm nhận được độ bùn
due to muckiness
do độ bùn
muckiness increased
độ bùn tăng lên
with muckiness
với độ bùn
layer of muckiness
tầng độ bùn
exposing muckiness
bộc lộ độ bùn
high muckiness
độ bùn cao
the trail was unusable due to the muckiness of the ground after the rain.
Con đường trở nên không thể đi lại được do đất trở nên bùn lầy sau cơn mưa.
despite the muckiness, the children continued to play in the puddles.
Dù đất bùn lầy, các em trẻ vẫn tiếp tục chơi đùa trong các vũng nước.
he struggled against the muckiness of the riverbank while fishing.
Anh ta vất vả chống chọi với tình trạng bùn lầy ở bờ sông khi đang câu cá.
the muckiness of the soil made planting difficult.
Tình trạng bùn lầy của đất khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn.
we wore waterproof boots to protect against the muckiness of the farm.
Chúng tôi mang giày chống nước để bảo vệ khỏi tình trạng bùn lầy ở nông trại.
the muckiness of the swamp was a challenge for the explorers.
Tình trạng bùn lầy của đầm lầy là một thách thức đối với các nhà thám hiểm.
cleaning the muckiness from his boots was a messy job.
Vệ sinh bùn lầy khỏi đôi giày của anh ta là một công việc bừa bộn.
the constant muckiness made walking through the field nearly impossible.
Tình trạng bùn lầy liên tục khiến việc đi bộ qua cánh đồng gần như không thể thực hiện được.
the muckiness of the construction site was a safety hazard.
Tình trạng bùn lầy tại công trường là một mối nguy hiểm về an toàn.
she warned him about the extreme muckiness of the area after the storm.
Cô ấy cảnh báo anh về tình trạng bùn lầy nghiêm trọng ở khu vực đó sau cơn bão.
the muckiness of the ground slowed down their progress significantly.
Tình trạng bùn lầy của đất đã làm chậm tiến độ của họ đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay