mudbricks are traditional building materials in many cultures.
Gạch đất nung là vật liệu xây dựng truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
workers stack mudbricks to construct walls.
Các công nhân xếp gạch đất nung để xây tường.
the ancient city was built with mudbricks.
Thành phố cổ được xây dựng bằng gạch đất nung.
mudbricks provide excellent thermal insulation.
Gạch đất nung cung cấp khả năng cách nhiệt rất tốt.
these mudbricks were made by local artisans.
Các viên gạch đất nung này được làm bởi các nghệ nhân địa phương.
the mudbrick wall has stood for centuries.
Tường gạch đất nung đã tồn tại hàng thế kỷ.
mudbricks are eco-friendly construction materials.
Gạch đất nung là vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường.
rain eroded the old mudbricks over time.
Mưa đã làm xói mòn những viên gạch đất nung cũ theo thời gian.
builders mixed straw with mud to make stronger mudbricks.
Các kỹ sư xây dựng trộn rơm với đất để làm ra những viên gạch đất nung chắc chắn hơn.
the mudbrick house remained cool in summer.
Ngôi nhà làm bằng gạch đất nung vẫn mát mẻ vào mùa hè.
archaeologists uncovered mudbricks at the excavation site.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những viên gạch đất nung tại hiện trường khai quật.
mudbricks require regular maintenance in humid climates.
Gạch đất nung cần được bảo trì định kỳ trong các khí hậu ẩm ướt.
mudbricks are traditional building materials in many cultures.
Gạch đất nung là vật liệu xây dựng truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
workers stack mudbricks to construct walls.
Các công nhân xếp gạch đất nung để xây tường.
the ancient city was built with mudbricks.
Thành phố cổ được xây dựng bằng gạch đất nung.
mudbricks provide excellent thermal insulation.
Gạch đất nung cung cấp khả năng cách nhiệt rất tốt.
these mudbricks were made by local artisans.
Các viên gạch đất nung này được làm bởi các nghệ nhân địa phương.
the mudbrick wall has stood for centuries.
Tường gạch đất nung đã tồn tại hàng thế kỷ.
mudbricks are eco-friendly construction materials.
Gạch đất nung là vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường.
rain eroded the old mudbricks over time.
Mưa đã làm xói mòn những viên gạch đất nung cũ theo thời gian.
builders mixed straw with mud to make stronger mudbricks.
Các kỹ sư xây dựng trộn rơm với đất để làm ra những viên gạch đất nung chắc chắn hơn.
the mudbrick house remained cool in summer.
Ngôi nhà làm bằng gạch đất nung vẫn mát mẻ vào mùa hè.
archaeologists uncovered mudbricks at the excavation site.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những viên gạch đất nung tại hiện trường khai quật.
mudbricks require regular maintenance in humid climates.
Gạch đất nung cần được bảo trì định kỳ trong các khí hậu ẩm ướt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now