mudra

[Mỹ]/ˈmʊdrə/
[Anh]/ˈmuːdrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cử chỉ tay biểu tượng được sử dụng trong vũ đạo cổ điển Ấn Độ để truyền đạt cảm xúc
Word Forms
số nhiềumudras

Cụm từ & Cách kết hợp

hand mudra

mudra tay

yoga mudra

mudra yoga

meditation mudra

mudra thiền định

mudra practice

thực hành mudra

healing mudra

mudra chữa lành

gesture mudra

mudra cử chỉ

sacred mudra

mudra thiêng liêng

energy mudra

mudra năng lượng

peace mudra

mudra hòa bình

wisdom mudra

mudra trí tuệ

Câu ví dụ

the teacher demonstrated a mudra to enhance focus during meditation.

Người giáo viên đã thể hiện một mudra để tăng cường sự tập trung trong khi thiền định.

she used a specific mudra to channel her energy effectively.

Cô ấy đã sử dụng một mudra cụ thể để điều khiển năng lượng của mình một cách hiệu quả.

in yoga, each mudra has a unique significance.

Trong yoga, mỗi mudra đều có một ý nghĩa độc đáo.

he learned a mudra that symbolizes peace and tranquility.

Anh ấy đã học một mudra tượng trưng cho sự bình yên và tĩnh lặng.

practicing mudra can help improve mental clarity.

Thực hành mudra có thể giúp cải thiện sự minh mẫn tinh thần.

many cultures incorporate mudra in their spiritual practices.

Nhiều nền văn hóa kết hợp mudra vào các thực hành tâm linh của họ.

she felt a deep connection to the mudra she performed.

Cô ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với mudra mà cô ấy thực hiện.

the mudra was passed down through generations.

Mudra đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

he explained the importance of mudra in traditional rituals.

Anh ấy giải thích tầm quan trọng của mudra trong các nghi lễ truyền thống.

using mudra can enhance the overall experience of yoga.

Sử dụng mudra có thể nâng cao trải nghiệm yoga tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay