mudras

[Mỹ]/ˈmʌdrəz/
[Anh]/ˈmʌdrəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điệu bộ được sử dụng trong điệu nhảy cổ điển Ấn Độ để diễn đạt cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

healing mudras

ấn độ trị liệu

yoga mudras

ấn độ yoga

meditative mudras

ấn độ thiền định

spiritual mudras

ấn độ tâm linh

powerful mudras

ấn độ mạnh mẽ

ancient mudras

ấn độ cổ đại

sacred mudras

ấn độ thiêng liêng

energy mudras

ấn độ năng lượng

healing hand mudras

ấn độ tay trị liệu

chakra mudras

ấn độ chakra

Câu ví dụ

mudras can enhance your meditation practice.

các mudra có thể nâng cao thực hành thiền định của bạn.

many yoga classes incorporate mudras for better energy flow.

nhiều lớp học yoga kết hợp các mudra để tăng cường lưu thông năng lượng.

different mudras have specific meanings and benefits.

các mudra khác nhau có những ý nghĩa và lợi ích cụ thể.

practicing mudras regularly can improve your focus.

thực hành các mudra thường xuyên có thể cải thiện sự tập trung của bạn.

incorporating mudras into your routine can promote relaxation.

việc kết hợp các mudra vào thói quen của bạn có thể thúc đẩy sự thư giãn.

mudras are often used in traditional indian dance.

các mudra thường được sử dụng trong điệu múa Ấn Độ truyền thống.

learning mudras can deepen your understanding of yoga.

học các mudra có thể làm sâu sắc hơn sự hiểu biết của bạn về yoga.

some mudras are believed to have healing properties.

một số mudra được cho là có đặc tính chữa bệnh.

teachers often demonstrate mudras during yoga sessions.

các giáo viên thường xuyên biểu diễn các mudra trong các buổi học yoga.

mudras can be practiced anywhere, even at your desk.

các mudra có thể được thực hành ở bất cứ đâu, ngay cả tại bàn làm việc của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay