mukden

[Mỹ]/mʌkˈdɛn/
[Anh]/mʌkˈdɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên cũ của Thẩm Dương
Các dạng của từ
số nhiềumukdens

Cụm từ & Cách kết hợp

mukden incident

sự cố Mukden

mukden palace

cung điện Mukden

mukden railway

đường sắt Mukden

mukden city

thành phố Mukden

mukden treaty

hiệp ước Mukden

mukden park

công viên Mukden

mukden museum

bảo tàng Mukden

mukden culture

văn hóa Mukden

mukden history

lịch sử Mukden

mukden festival

lễ hội Mukden

Câu ví dụ

mukden was an important city in chinese history.

Mục Thành là một thành phố quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.

the mukden incident marked the beginning of the second sino-japanese war.

Sự kiện Mukden đánh dấu sự khởi đầu của cuộc chiến tranh Trung - Nhật lần thứ hai.

many tourists visit mukden for its rich cultural heritage.

Nhiều du khách đến thăm Mục Thành vì di sản văn hóa phong phú của nó.

mukden is known for its beautiful architecture.

Mục Thành nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó.

the mukden palace is a unesco world heritage site.

Cung điện Mukden là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.

during the qing dynasty, mukden was the capital of manchuria.

Trong triều đại nhà Thanh, Mục Thành là thủ đô của Mãn Châu.

mukden has a vibrant local market that attracts visitors.

Mục Thành có một khu chợ địa phương sôi động thu hút du khách.

the history of mukden is fascinating and complex.

Lịch sử của Mục Thành rất hấp dẫn và phức tạp.

mukden's cuisine offers a unique blend of flavors.

Ẩm thực của Mục Thành mang đến sự kết hợp hương vị độc đáo.

exploring mukden can be a rewarding experience.

Khám phá Mục Thành có thể là một trải nghiệm đáng giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay