| số nhiều | mukhtars |
mukhtar ali
mukhtar ali
mukhtar name
tên mukhtar
mukhtar leader
lãnh đạo mukhtar
mukhtar role
vai trò của mukhtar
mukhtar group
nhóm mukhtar
mukhtar history
lịch sử của mukhtar
mukhtar story
câu chuyện về mukhtar
mukhtar project
dự án của mukhtar
mukhtar vision
tầm nhìn của mukhtar
mukhtar family
gia đình mukhtar
he was appointed as the mukhtar of the village.
anh ta được bổ nhiệm làm mukhtar của ngôi làng.
the mukhtar organized a community meeting.
mukhtar đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng.
as a mukhtar, he represents the people's interests.
với tư cách là mukhtar, anh ta đại diện cho quyền lợi của người dân.
the mukhtar played a key role in resolving conflicts.
mukhtar đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các xung đột.
she consulted the mukhtar before making a decision.
cô ấy đã tham khảo ý kiến của mukhtar trước khi đưa ra quyết định.
the mukhtar is responsible for local governance.
mukhtar chịu trách nhiệm về quản trị địa phương.
in times of crisis, the mukhtar is a trusted leader.
trong những thời điểm khủng hoảng, mukhtar là một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.
the mukhtar helps to mediate disputes within the community.
mukhtar giúp hòa giải tranh chấp trong cộng đồng.
residents often seek advice from the mukhtar.
cư dân thường tìm kiếm lời khuyên từ mukhtar.
the mukhtar's leadership is crucial for community development.
lãnh đạo của mukhtar rất quan trọng đối với sự phát triển của cộng đồng.
mukhtar ali
mukhtar ali
mukhtar name
tên mukhtar
mukhtar leader
lãnh đạo mukhtar
mukhtar role
vai trò của mukhtar
mukhtar group
nhóm mukhtar
mukhtar history
lịch sử của mukhtar
mukhtar story
câu chuyện về mukhtar
mukhtar project
dự án của mukhtar
mukhtar vision
tầm nhìn của mukhtar
mukhtar family
gia đình mukhtar
he was appointed as the mukhtar of the village.
anh ta được bổ nhiệm làm mukhtar của ngôi làng.
the mukhtar organized a community meeting.
mukhtar đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng.
as a mukhtar, he represents the people's interests.
với tư cách là mukhtar, anh ta đại diện cho quyền lợi của người dân.
the mukhtar played a key role in resolving conflicts.
mukhtar đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các xung đột.
she consulted the mukhtar before making a decision.
cô ấy đã tham khảo ý kiến của mukhtar trước khi đưa ra quyết định.
the mukhtar is responsible for local governance.
mukhtar chịu trách nhiệm về quản trị địa phương.
in times of crisis, the mukhtar is a trusted leader.
trong những thời điểm khủng hoảng, mukhtar là một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.
the mukhtar helps to mediate disputes within the community.
mukhtar giúp hòa giải tranh chấp trong cộng đồng.
residents often seek advice from the mukhtar.
cư dân thường tìm kiếm lời khuyên từ mukhtar.
the mukhtar's leadership is crucial for community development.
lãnh đạo của mukhtar rất quan trọng đối với sự phát triển của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay