mukhtar

[Mỹ]/mʊkˈtɑː/
[Anh]/mʊkˈtɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (được bầu) thị trưởng của một thị trấn hoặc làng ở các khu vực Ả Rập hoặc Thổ Nhĩ Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềumukhtars

Cụm từ & Cách kết hợp

mukhtar ali

mukhtar ali

mukhtar name

tên mukhtar

mukhtar leader

lãnh đạo mukhtar

mukhtar role

vai trò của mukhtar

mukhtar group

nhóm mukhtar

mukhtar history

lịch sử của mukhtar

mukhtar story

câu chuyện về mukhtar

mukhtar project

dự án của mukhtar

mukhtar vision

tầm nhìn của mukhtar

mukhtar family

gia đình mukhtar

Câu ví dụ

he was appointed as the mukhtar of the village.

anh ta được bổ nhiệm làm mukhtar của ngôi làng.

the mukhtar organized a community meeting.

mukhtar đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng.

as a mukhtar, he represents the people's interests.

với tư cách là mukhtar, anh ta đại diện cho quyền lợi của người dân.

the mukhtar played a key role in resolving conflicts.

mukhtar đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các xung đột.

she consulted the mukhtar before making a decision.

cô ấy đã tham khảo ý kiến của mukhtar trước khi đưa ra quyết định.

the mukhtar is responsible for local governance.

mukhtar chịu trách nhiệm về quản trị địa phương.

in times of crisis, the mukhtar is a trusted leader.

trong những thời điểm khủng hoảng, mukhtar là một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.

the mukhtar helps to mediate disputes within the community.

mukhtar giúp hòa giải tranh chấp trong cộng đồng.

residents often seek advice from the mukhtar.

cư dân thường tìm kiếm lời khuyên từ mukhtar.

the mukhtar's leadership is crucial for community development.

lãnh đạo của mukhtar rất quan trọng đối với sự phát triển của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay