mullein

[Mỹ]/ˈmʌl.ɪn/
[Anh]/ˈmʌl.ɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật có những chùm hoa cao; bất kỳ cây nào thuộc chi Verbascum
Word Forms
số nhiềumulleins

Cụm từ & Cách kết hợp

mullein tea

trà cây tơ

mullein leaves

lá cây tơ

mullein oil

dầu cây tơ

mullein extract

chiết xuất cây tơ

mullein flower

hoa cây tơ

mullein benefits

lợi ích của cây tơ

mullein remedy

phương pháp điều trị bằng cây tơ

mullein tincture

dung dịch cây tơ

mullein dosage

liều dùng cây tơ

Câu ví dụ

mullein can be used to make herbal remedies.

Cúc áo có thể được sử dụng để làm các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

many people grow mullein in their gardens.

Nhiều người trồng cúc áo trong vườn của họ.

mullein leaves are often used for tea.

Lá cúc áo thường được sử dụng để pha trà.

some cultures use mullein for respiratory issues.

Một số nền văn hóa sử dụng cúc áo cho các vấn đề về hô hấp.

mullein is known for its soothing properties.

Cúc áo nổi tiếng với đặc tính làm dịu.

you can find mullein growing in the wild.

Bạn có thể tìm thấy cúc áo mọc dại.

mullein is often used in traditional medicine.

Cúc áo thường được sử dụng trong y học truyền thống.

some people make mullein oil for earaches.

Một số người làm dầu cúc áo cho các cơn đau tai.

mullein flowers attract various pollinators.

Hoa cúc áo thu hút nhiều loài thụ phấn.

mullein is a biennial plant with tall spikes.

Cúc áo là một loài thực vật hai năm tuổi với những ngọn hoa cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay