The old house had beautiful mullioned windows.
Ngôi nhà cổ có những cửa sổ có các trụ hoa văn đẹp.
The mullion in the middle of the window divided the glass into two sections.
Các trụ ở giữa cửa sổ đã chia kính thành hai phần.
She admired the intricate design of the mullioned door.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của cửa có các trụ hoa văn.
The historic building featured mullioned arches on its facade.
Tòa nhà lịch sử có các vòm có các trụ hoa văn trên mặt tiền.
The mullions on the skylight added a touch of elegance to the room.
Các trụ trên cửa sổ trời đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
The mullioned glass panels allowed natural light to filter into the room.
Các tấm kính có các trụ hoa văn cho phép ánh sáng tự nhiên lọt vào phòng.
The mullioned balcony overlooked the garden below.
Ban công có các trụ hoa văn nhìn ra khu vườn bên dưới.
The mullions in the church's stained glass windows were beautifully crafted.
Các trụ trong cửa sổ kính màu của nhà thờ được chế tác đẹp mắt.
The architect designed a mullioned skylight to bring more light into the room.
Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ trời có các trụ hoa văn để mang lại nhiều ánh sáng hơn cho căn phòng.
The mullioned entrance gave the building a grand and imposing appearance.
Khu vực vào có các trụ hoa văn đã mang lại cho tòa nhà vẻ ngoài tráng lệ và ấn tượng.
The old house had beautiful mullioned windows.
Ngôi nhà cổ có những cửa sổ có các trụ hoa văn đẹp.
The mullion in the middle of the window divided the glass into two sections.
Các trụ ở giữa cửa sổ đã chia kính thành hai phần.
She admired the intricate design of the mullioned door.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của cửa có các trụ hoa văn.
The historic building featured mullioned arches on its facade.
Tòa nhà lịch sử có các vòm có các trụ hoa văn trên mặt tiền.
The mullions on the skylight added a touch of elegance to the room.
Các trụ trên cửa sổ trời đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
The mullioned glass panels allowed natural light to filter into the room.
Các tấm kính có các trụ hoa văn cho phép ánh sáng tự nhiên lọt vào phòng.
The mullioned balcony overlooked the garden below.
Ban công có các trụ hoa văn nhìn ra khu vườn bên dưới.
The mullions in the church's stained glass windows were beautifully crafted.
Các trụ trong cửa sổ kính màu của nhà thờ được chế tác đẹp mắt.
The architect designed a mullioned skylight to bring more light into the room.
Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ trời có các trụ hoa văn để mang lại nhiều ánh sáng hơn cho căn phòng.
The mullioned entrance gave the building a grand and imposing appearance.
Khu vực vào có các trụ hoa văn đã mang lại cho tòa nhà vẻ ngoài tráng lệ và ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay