multicomponent system
hệ thống đa thành phần
multicomponent analysis
phân tích đa thành phần
multicomponent mixture
hỗn hợp đa thành phần
multicomponent model
mô hình đa thành phần
multicomponent reaction
phản ứng đa thành phần
multicomponent formulation
công thức đa thành phần
multicomponent process
quy trình đa thành phần
multicomponent design
thiết kế đa thành phần
multicomponent interaction
tương tác đa thành phần
multicomponent analysis method
phương pháp phân tích đa thành phần
the multicomponent system enhances the overall performance.
hệ thống đa thành phần nâng cao hiệu suất tổng thể.
researchers are studying multicomponent materials for better durability.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các vật liệu đa thành phần để tăng độ bền.
multicomponent reactions can lead to complex product mixtures.
các phản ứng đa thành phần có thể dẫn đến các hỗn hợp sản phẩm phức tạp.
this multicomponent approach allows for greater flexibility in design.
phương pháp đa thành phần này cho phép sự linh hoạt hơn trong thiết kế.
in chemistry, multicomponent synthesis is gaining popularity.
trong hóa học, tổng hợp đa thành phần đang ngày càng trở nên phổ biến.
the multicomponent mixture requires careful handling.
hỗn hợp đa thành phần đòi hỏi xử lý cẩn thận.
applications of multicomponent systems are found in various industries.
các ứng dụng của hệ thống đa thành phần được tìm thấy trong nhiều ngành công nghiệp.
understanding multicomponent interactions is crucial for scientists.
hiểu các tương tác đa thành phần là rất quan trọng đối với các nhà khoa học.
the multicomponent design improves the efficiency of the process.
thiết kế đa thành phần cải thiện hiệu quả của quy trình.
developing multicomponent formulations can be challenging.
phát triển các công thức đa thành phần có thể là một thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay