multiform approach
phương pháp đa dạng
multiform strategy
chiến lược đa dạng
multiform analysis
phân tích đa dạng
multiform solutions
giải pháp đa dạng
multiform perspectives
quan điểm đa dạng
multiform applications
ứng dụng đa dạng
multiform designs
thiết kế đa dạng
multiform expressions
biểu hiện đa dạng
multiform identities
nhận dạng đa dạng
multiform cultures
văn hóa đa dạng
the artist's work is known for its multiform styles.
công việc của họa sĩ nổi tiếng với nhiều phong cách khác nhau.
multiform solutions are needed to tackle this complex problem.
cần các giải pháp đa dạng để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the multiform nature of the festival attracts diverse crowds.
bản chất đa dạng của lễ hội thu hút nhiều đối tượng khác nhau.
her multiform talents make her an asset to the team.
năng khiếu đa dạng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá của đội.
the multiform challenges in the project require innovative thinking.
những thách thức đa dạng trong dự án đòi hỏi tư duy sáng tạo.
he expressed his ideas in a multiform manner.
anh ấy bày tỏ ý tưởng của mình theo nhiều cách khác nhau.
the multiform landscape of the region is breathtaking.
khung cảnh đa dạng của vùng miền thực sự ngoạn mục.
multiform perspectives are essential for a comprehensive understanding.
những quan điểm đa dạng là điều cần thiết cho sự hiểu biết toàn diện.
in a multiform society, everyone has a voice.
trong một xã hội đa dạng, mọi người đều có tiếng nói.
the multiform aspects of culture enrich our lives.
những khía cạnh đa dạng của văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay