multilayer structure
cấu trúc nhiều lớp
multilayer design
thiết kế nhiều lớp
multilayer system
hệ thống nhiều lớp
multilayer model
mô hình nhiều lớp
multilayer approach
phương pháp nhiều lớp
multilayer packaging
bao bì nhiều lớp
multilayer network
mạng nhiều lớp
multilayer coating
lớp phủ nhiều lớp
multilayer film
màng nhiều lớp
multilayer interface
giao diện nhiều lớp
the cake has a multilayer design that looks stunning.
bánh có thiết kế nhiều lớp đẹp mắt.
we need a multilayer approach to solve this complex problem.
chúng ta cần một cách tiếp cận nhiều lớp để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the multilayer packaging helps preserve the freshness of the food.
vỏ hộp nhiều lớp giúp bảo quản độ tươi ngon của thực phẩm.
her dress featured a beautiful multilayered skirt.
váy của cô ấy có một chiếc váy xếp nhiều lớp rất đẹp.
multilayer networks can improve data transmission efficiency.
mạng nhiều lớp có thể cải thiện hiệu quả truyền dữ liệu.
the artist used a multilayer technique to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật nhiều lớp để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
we implemented a multilayer security system for better protection.
chúng tôi đã triển khai một hệ thống bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tốt hơn.
the multilayer cake was the highlight of the party.
bánh nhiều lớp là điểm nhấn của buổi tiệc.
multilayer fabrics are popular in outdoor clothing.
vải nhiều lớp phổ biến trong quần áo ngoài trời.
her multilayered approach to education includes practical experience.
cách tiếp cận nhiều lớp của cô ấy đối với giáo dục bao gồm kinh nghiệm thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay