multi-level marketing
phân phối đa tầng
multi-level structure
cấu trúc đa tầng
multi-level approach
phương pháp đa tầng
multi-level assessment
đánh giá đa tầng
multi-level system
hệ thống đa tầng
multi-level design
thiết kế đa tầng
multi-level access
quyền truy cập đa tầng
multi-level governance
quản trị đa tầng
multi-level feedback
phản hồi đa tầng
multi-level analysis
phân tích đa tầng
the company offers a multi-level marketing program to incentivize sales.
Công ty cung cấp chương trình bán hàng đa cấp để khuyến khích bán hàng.
we need a multi-level approach to solve this complex problem effectively.
Chúng ta cần một cách tiếp cận đa cấp để giải quyết hiệu quả vấn đề phức tạp này.
the security system features multi-level authentication for enhanced protection.
Hệ thống bảo mật có tính năng xác thực đa cấp để tăng cường bảo vệ.
the organization has a multi-level management structure with clear reporting lines.
Tổ chức có cấu trúc quản lý đa cấp với các kênh báo cáo rõ ràng.
the game incorporates a multi-level puzzle system to challenge players.
Trò chơi tích hợp hệ thống giải đố đa cấp để thử thách người chơi.
the training program includes multi-level workshops and online modules.
Chương trình đào tạo bao gồm các hội thảo đa cấp và các module trực tuyến.
the software provides multi-level access permissions based on user roles.
Phần mềm cung cấp các quyền truy cập đa cấp dựa trên vai trò của người dùng.
the investigation revealed a multi-level conspiracy involving several individuals.
Cuộc điều tra cho thấy một âm mưu đa cấp liên quan đến nhiều cá nhân.
the project requires a multi-level assessment of potential risks and benefits.
Dự án đòi hỏi một đánh giá đa cấp về các rủi ro và lợi ích tiềm năng.
the building has a multi-level parking garage to accommodate many vehicles.
Tòa nhà có bãi đậu xe đa cấp để chứa nhiều xe.
the curriculum utilizes a multi-level teaching strategy to cater to diverse learners.
Chương trình giảng dạy sử dụng chiến lược giảng dạy đa cấp để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng học sinh khác nhau.
multi-level marketing
phân phối đa tầng
multi-level structure
cấu trúc đa tầng
multi-level approach
phương pháp đa tầng
multi-level assessment
đánh giá đa tầng
multi-level system
hệ thống đa tầng
multi-level design
thiết kế đa tầng
multi-level access
quyền truy cập đa tầng
multi-level governance
quản trị đa tầng
multi-level feedback
phản hồi đa tầng
multi-level analysis
phân tích đa tầng
the company offers a multi-level marketing program to incentivize sales.
Công ty cung cấp chương trình bán hàng đa cấp để khuyến khích bán hàng.
we need a multi-level approach to solve this complex problem effectively.
Chúng ta cần một cách tiếp cận đa cấp để giải quyết hiệu quả vấn đề phức tạp này.
the security system features multi-level authentication for enhanced protection.
Hệ thống bảo mật có tính năng xác thực đa cấp để tăng cường bảo vệ.
the organization has a multi-level management structure with clear reporting lines.
Tổ chức có cấu trúc quản lý đa cấp với các kênh báo cáo rõ ràng.
the game incorporates a multi-level puzzle system to challenge players.
Trò chơi tích hợp hệ thống giải đố đa cấp để thử thách người chơi.
the training program includes multi-level workshops and online modules.
Chương trình đào tạo bao gồm các hội thảo đa cấp và các module trực tuyến.
the software provides multi-level access permissions based on user roles.
Phần mềm cung cấp các quyền truy cập đa cấp dựa trên vai trò của người dùng.
the investigation revealed a multi-level conspiracy involving several individuals.
Cuộc điều tra cho thấy một âm mưu đa cấp liên quan đến nhiều cá nhân.
the project requires a multi-level assessment of potential risks and benefits.
Dự án đòi hỏi một đánh giá đa cấp về các rủi ro và lợi ích tiềm năng.
the building has a multi-level parking garage to accommodate many vehicles.
Tòa nhà có bãi đậu xe đa cấp để chứa nhiều xe.
the curriculum utilizes a multi-level teaching strategy to cater to diverse learners.
Chương trình giảng dạy sử dụng chiến lược giảng dạy đa cấp để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng học sinh khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay